unclerical

/'ʌn'klerikəl/
Học thuật
Thân thiện
unclerical

The new assistant's unclerical attire surprised the congregation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thuộc về tăng lữ, không mang tính chất giáo sĩ: "unclerical" mô tả những không liên quan đến chức sắc, nghi lễ hoặc công việc của giới tăng lữ (giáo sĩ) trong tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo. chỉ tính chất thế tục, trần tục hoặc không phù hợp với vị trí hay phẩm chất của một giáo sĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unclerical behavior, such as frequenting pubs, shocked the parish. (Hành vi không đúng mực của một giáo sĩ, như thường xuyên lui tới các quán rượu, đã gây sốc cho giáo xứ.)
    • The book discusses unclerical attitudes towards wealth in the medieval church. (Cuốn sách thảo luận về những quan điểm trần tục đối với của cải trong giáo hội thời trung cổ.)
    • Wearing such colorful and fashionable clothes was considered highly unclerical. (Việc mặc những bộ quần áo sặc sỡ thời trang như vậy bị coi rất không phù hợp với một giáo sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unclerical duties": những nhiệm vụ không thuộc phạm vi của giáo sĩ.

    • The bishop was often burdened with unclerical duties like managing estate finances. (Vị giám mục thường bị gánh nặng bởi những nhiệm vụ không thuộc về giáo sĩ như quản lý tài chính điền trang.)
  • "in an unclerical manner": một cách không đúng với tư cách giáo sĩ.

    • He argued his point in an unclerical manner, using secular philosophy rather than scripture. (Ông ấy tranh luận quan điểm của mình một cách không giống giáo sĩ, sử dụng triết học thế tục hơn kinh thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unclerically (trạng từ): một cách không phù hợp với giáo sĩ.

    • He was dressed unclerically in jeans and a t-shirt. (Ông ấy ăn mặc một cách không đúng tư cách giáo sĩ trong bộ quần jean áo thun.)
  • Lay (tính từ): thuộc về giáo dân, người không phải giáo sĩ. (Từ này nhấn mạnh đến địa vị, trong khi "unclerical" thường nhấn mạnh đến tính chất hoặc hành vi).

  • Secular (tính từ): thế tục, không liên quan đến tôn giáo. (Nghĩa rộng hơn "unclerical", áp dụng cho mọi thứ phi tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Non-clerical: không thuộc về giáo sĩ.
  • Laic: (thuộc) giáo dân, thế tục.
  • Profane: trần tục, phàm tục (có thể mang sắc thái thiếu tôn kính).
Từ trái nghĩa
  • Clerical: (thuộc) giáo sĩ, tăng lữ.
  • Ecclesiastical: (thuộc) giáo hội, nhà thờ.
  • Sacerdotal: (thuộc) chức tế, thầy tu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unclerical").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unclerical").

unclerical

The new assistant's unclerical attire surprised the congregation.

tính từ
  1. không tăng lữ