uncog

/'ʌn'kɔg/
Học thuật
Thân thiện
uncog

A technician uses a tool to uncog a gear.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Kỹ thuật) Bỏ răng, bỏ vấu: Hành động loại bỏ các răng hoặc vấu (các bộ phận nhô ra để ăn khớp) khỏi một bộ phận máy móc hoặc thiết bị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The mechanic had to uncog the damaged gear before installing a new one. (Người thợ máy phải bỏ răng của bánh răng bị hỏng trước khi lắp cái mới.)
    • This process involves uncogging the old coupling. (Quy trình này bao gồm việc bỏ vấu của khớp nối .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uncog a mechanism": tháo bỏ các bộ phận răng khỏi một cấu.
    • The repair manual instructs you to uncog the mechanism for cleaning. (Sách hướng dẫn sửa chữa chỉ dẫn bạn bỏ răng của cấu để vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cog (n): răng (bánh răng), vấu.
    • A broken cog can stop the whole machine. (Một răng bị gãy có thể làm dừng cả cỗ máy.)
  • Cogwheel (n): bánh răng.
  • Decog (v, kỹ thuật): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa bỏ răng, tháo răng.
Từ đồng nghĩa
  • Remove the teeth/cogs from: tháo/loại bỏ các răng khỏi.
  • Disengage the cogs: nhả/rút các răng ra khỏi vị trí ăn khớp.
uncog

A technician uses a tool to uncog a gear.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) bỏ răng, bỏ vấu

Từ gần giống