uncock

/'ʌn'kɔk/
Học thuật
Thân thiện
uncock

He carefully uncocks the pistol before placing it in the safe.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Hạ súng: Hành động đưa súng từ vị trí sẵn sàng bắn (đã lên ) trở về vị trí an toàn ban đầu, thường bằng cách nhẹ nhàng thả ngón tay ra khỏi không để súng nổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He carefully uncocked the pistol before placing it back in the holster. (Anh ấy cẩn thận hạ khẩu súng lục trước khi đặt trở lại bao súng.)
    • The hunter uncocked his rifle after deciding not to shoot. (Người thợ săn hạ khẩu súng trường của mình sau khi quyết định không bắn.)
    • Remember to uncock the weapon before cleaning it. (Hãy nhớ hạ khí trước khi lau chùi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uncock a crossbow": hạ nỏ.

    • After the demonstration, the instructor showed us how to safely uncock a crossbow. (Sau buổi trình diễn, người hướng dẫn chỉ cho chúng tôi cách hạ nỏ một cách an toàn.)
  • "to uncock a revolver": hạ súng lục ổ quay.

    • The procedure to uncock a revolver is different from a semi-automatic pistol. (Thủ tục để hạ một khẩu súng lục ổ quay khác với súng lục bán tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Cock (động từ): lên súng, chuẩn bị súng để bắn.

    • He cocked the hammer of the gun. (Anh ta lên khẩu súng.)
  • Hammer (danh từ): cái súng, bộ phận đập vào đầu đạn để khai hỏa.

    • The hammer is the part you pull back to cock the gun. ( súng bộ phận bạn kéo ra sau để lên .)
Từ đồng nghĩa
  • De-cock: hạ (một thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự).
  • Safe the weapon: đưa khí về chế độ an toàn (một hành động rộng hơn có thể bao gồm việc hạ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "uncock". Hành động này thường được diễn đạt như một động từ đơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uncock". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc an toàn khí.)

uncock

He carefully uncocks the pistol before placing it in the safe.

ngoại động từ
  1. hạ (súng)

Từ gần giống