uncoined
/'ʌn'kɔind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đúc thành tiền: Chỉ kim loại quý (như vàng, bạc) còn ở dạng thỏi, miếng, chưa được chế tác thành tiền xu để lưu thông.
- Thật, chân thật, tự nhiên: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ lời nói, cảm xúc hoặc bản chất không giả tạo, không trau chuốt quá mức, xuất phát từ sự chân thành.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa "không đúc thành tiền"):
- The treasure included both coined money and uncoined gold bars. (Kho báu bao gồm cả tiền đúc và các thỏi vàng chưa đúc thành tiền.)
- In ancient times, wealth was often stored as uncoined silver. (Thời xưa, của cải thường được cất giữ dưới dạng bạc chưa đúc tiền.)
Tính từ (Nghĩa "chân thật"):
- His uncoined words touched everyone's heart. (Những lời chân thật của anh ấy đã chạm đến trái tim mọi người.) [Cách dùng cổ]
- She expressed her grief in uncoined sincerity. (Cô ấy bày tỏ nỗi đau buồn bằng sự chân thành mộc mạc.) [Cách dùng cổ]
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uncoined metal": kim loại chưa đúc tiền. Thuật ngữ dùng trong lịch sử, tài chính hoặc khảo cổ.
- The tax was payable in uncoined metal of a certain purity. (Loại thuế đó phải được thanh toán bằng kim loại chưa đúc tiền có độ tinh khiết nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Coin (động từ): đúc tiền.
- The government decided to coin more silver dollars. (Chính phủ quyết định đúc thêm đô la bạc.)
- Unminted (tính từ): chưa được đúc tiền (gần nghĩa với nghĩa đầu của "uncoined").
- Unminted gold is valued by its weight. (Vàng chưa đúc tiền được định giá theo trọng lượng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không đúc thành tiền": Raw bullion, unminted metal.
- Nghĩa "chân thật": (Cổ) Unaffected, genuine, sincere, artless.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "không đúc thành tiền": Coined, minted, struck.
- Nghĩa "chân thật": (Cổ) Artificial, affected, polished, coined (theo nghĩa bóng: được trau chuốt kỹ lưỡng).
tính từ
- không gọt giũa
- thật; chân thật