uncome-at-able
/'ʌn'kʌm'ætəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đến được, khó đến gần được: Mô tả một người hoặc một địa điểm rất khó tiếp cận, gặp gỡ hoặc tìm đến.
- Khó có, khó kiếm: Mô tả một thứ gì đó rất khó để có được, tìm thấy hoặc sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The celebrity's private island is completely uncome-at-able. (Hòn đảo riêng của người nổi tiếng đó hoàn toàn không thể đến được.)
- He became quite uncome-at-able after his promotion. (Anh ta trở nên khó đến gần được sau khi được thăng chức.)
- That rare book is uncome-at-able; only a few copies exist. (Cuốn sách quý hiếm đó rất khó kiếm; chỉ có vài bản tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uncome-at-able" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc hài hước để nhấn mạnh sự khó tiếp cận một cách phi thường.
- Trying to get an appointment with the director is an uncome-at-able task. (Việc cố gắng đặt lịch hẹn với giám đốc là một nhiệm vụ khó đến gần được.)
Biến thể và từ gần giống
- Inaccessible (adj): không thể tiếp cận được (từ trang trọng hơn).
- Unattainable (adj): không thể đạt được, khó có được.
- Elusive (adj): khó nắm bắt, khó tìm.
Từ đồng nghĩa
- Out of reach: ngoài tầm với.
- Hard to get: khó có được.
- Unapproachable: khó đến gần, khó tiếp cận (thường dùng cho người).
tính từ (thông tục)
- không thể đến được, khó đến gần được
- khó có, khó kiếm