uncome-at-able

/'ʌn'kʌm'ætəbl/
Học thuật
Thân thiện
uncome-at-able

The celebrity remained uncome-at-able behind a velvet rope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể đến được, khó đến gần được: Mô tả một người hoặc một địa điểm rất khó tiếp cận, gặp gỡ hoặc tìm đến.
    • Khó , khó kiếm: Mô tả một thứ đó rất khó để được, tìm thấy hoặc sở hữu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The celebrity's private island is completely uncome-at-able. (Hòn đảo riêng của người nổi tiếng đó hoàn toàn không thể đến được.)
    • He became quite uncome-at-able after his promotion. (Anh ta trở nên khó đến gần được sau khi được thăng chức.)
    • That rare book is uncome-at-able; only a few copies exist. (Cuốn sách quý hiếm đó rất khó kiếm; chỉ vài bản tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncome-at-able" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc hài hước để nhấn mạnh sự khó tiếp cận một cách phi thường.
    • Trying to get an appointment with the director is an uncome-at-able task. (Việc cố gắng đặt lịch hẹn với giám đốc một nhiệm vụ khó đến gần được.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaccessible (adj): không thể tiếp cận được (từ trang trọng hơn).
  • Unattainable (adj): không thể đạt được, khó được.
  • Elusive (adj): khó nắm bắt, khó tìm.
Từ đồng nghĩa
  • Out of reach: ngoài tầm với.
  • Hard to get: khó được.
  • Unapproachable: khó đến gần, khó tiếp cận (thường dùng cho người).
uncome-at-able

The celebrity remained uncome-at-able behind a velvet rope.

tính từ (thông tục)
  1. không thể đến được, khó đến gần được
  2. khó , khó kiếm