uncomfortably

uncomfortably

She shifted uncomfortably in the hard wooden chair.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khó chịu, không thoải mái; gây ra cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.

dụ sử dụng
  • ( ấy nằm trên ghế dài, cơ thể bị xoắn lại một cách khó chịu.)
  • (Anh ấy cựa quậy một cách khó chịu trên ghế trong suốt cuộc họp dài.)
  • (Sự im lặng trở nên dài một cách khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Uncomfortably hot/cold: nóng/lạnh đến mức khó chịu.
    • The room was uncomfortably hot, so I opened the window. (Căn phòng nóng đến mức khó chịu, vậy tôi đã mở cửa sổ.)
  • Uncomfortably close: quá gần đến mức khó chịu.
    • The car behind us was driving uncomfortably close. (Chiếc xe phía sau chúng tôi đang lái quá gần đến mức khó chịu.)
  • Uncomfortably aware: nhận thức một cách khó chịu (về điều đó không mong muốn).
    • I was uncomfortably aware of my mistake. (Tôi nhận thức một cách khó chịu về lỗi lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncomfortable (tính từ): khó chịu, không thoải mái.
    • The chair is very uncomfortable. (Chiếc ghế rất khó chịu.)
  • Comfortably (trạng từ): một cách thoải mái (trái nghĩa).
    • He sat comfortably in his armchair. (Anh ấy ngồi thoải mái trong ghế bành của mình.)
  • Uncomfortableness (danh từ): sự khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Awkwardly: một cách lúng túng, khó xử.
    • He smiled awkwardly after the joke. (Anh ấy cười một cách lúng túng sau câu chuyện cười.)
  • Painfully: một cách đau đớn (có thể dùng ẩn dụ).
    • The truth was painfully clear. (Sự thật rõ ràng một cách đau đớn.)
  • Uneasily: một cách bất an, không thoải mái.
    • She shifted uneasily in her chair. ( ấy cựa quậy một cách bất an trên ghế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncomfortably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Sit uncomfortably: ngồi một cách khó chịu. - He sat uncomfortably on the hard bench. (Anh ấy ngồi một cách khó chịu trên chiếc ghế dài cứng.) - Stand uncomfortably: đứng một cách khó chịu. - They stood uncomfortably in the crowded elevator. (Họ đứng một cách khó chịu trong thang máy đông người.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp "uncomfortably". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cách diễn đạt như: - Uncomfortably silent: im lặng đến mức khó chịu. - After his comment, the room fell uncomfortably silent. (Sau bình luận của anh ấy, căn phòng im lặng đến mức khó chịu.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "uncomfortably"