uncompainionable
/'ʌnkəm'pænjənəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó kết bạn, khó giao thiệp: Mô tả một người có tính cách không dễ dàng, không thoải mái hoặc không thích hợp để làm bạn hay giao tiếp thân thiện.
- Ít người ưa: Chỉ một người có phẩm chất hoặc cách cư xử khiến họ không được nhiều người yêu mến hoặc tìm đến để kết bạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His uncompainionable nature made it hard for him to make friends at the new school. (Bản tính khó kết bạn của anh ấy khiến anh khó kết bạn ở trường mới.)
- She was often alone, not because she wanted to be, but because others found her uncompainionable. (Cô ấy thường xuyên một mình, không phải vì muốn vậy, mà vì người khác thấy cô khó giao thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncompainionable silence": sự im lặng khó chịu, gây cảm giác không thoải mái khi ở cùng.
- An uncompainionable silence fell over the dinner table after the argument. (Một sự im lặng khó chịu bao trùm bàn ăn sau cuộc cãi vã.)
"uncompainionable behavior": hành vi khiến người khác không muốn kết giao.
- His constant complaints are seen as uncompainionable behavior. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta bị xem là hành vi khó giao thiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Uncompanionably (trạng từ): một cách khó kết bạn, khó giao thiệp.
- He sat uncompanionably in the corner, speaking to no one. (Anh ta ngồi một cách khó giao thiệp ở góc, không nói chuyện với ai.)
Incompatible (tính từ): không tương thích, không hợp nhau (về tính cách hoặc quan điểm, khác với "khó kết bạn").
- Unfriendly (tính từ): không thân thiện (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thái độ chung).
Từ đồng nghĩa
- Unsocial: không thích giao tiếp xã hội.
- Unapproachable: khó tiếp cận, khó lại gần (để nói chuyện).
- Aloof: xa cách, lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
- Companionable: dễ kết bạn, dễ giao thiệp.
- Sociable: hòa đồng, thích giao du.
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
Lưu ý
- Từ này khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự là unsociable hoặc unfriendly.
- Không nhầm lẫn với incompatible (không tương thích) hoặc unaccompanied (không có người đi cùng).
tính từ
- khó kết bạn, khó giao thiệp; ít người ưa