uncomplainingness
/'ʌnkəm'pleiniɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không kêu ca, tính không than phiền: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc chấp nhận khó khăn, bất tiện hoặc đau đớn mà không phàn nàn hoặc phản đối.
- Tính nhẫn nhục, tính cam chịu: Khả năng chịu đựng một cách kiên nhẫn và bình tĩnh mà không hề than vãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her uncomplainingness during the long recovery period impressed the nurses. (Tính không than phiền của cô ấy trong suốt thời gian hồi phục dài đã gây ấn tượng với các y tá.)
- The team admired his uncomplainingness in the face of constant setbacks. (Nhóm ngưỡng mộ tính nhẫn nhục của anh ấy trước những thất bại liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with uncomplainingness": với sự cam chịu, không một lời than vãn.
- He bore the pain with quiet uncomplainingness. (Anh ấy chịu đựng cơn đau với sự cam chịu lặng lẽ.)
- "an attitude of uncomplainingness": thái độ không kêu ca.
- Her success is built on an attitude of uncomplainingness and hard work. (Thành công của cô ấy được xây dựng trên thái độ không kêu ca và làm việc chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncomplaining (tính từ): không than phiền, nhẫn nhục.
- He was an uncomplaining patient. (Anh ấy là một bệnh nhân không hề than phiền.)
- Complaint (danh từ): lời phàn nàn, than phiền. (Đây là từ trái nghĩa về mặt ý nghĩa).
- The manager listened to the customer's complaint. (Người quản lý lắng nghe lời phàn nàn của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Forbearance: sự nhẫn nại, kiềm chế.
- Stoicism: chủ nghĩa khắc kỷ, sự chịu đựng không than vãn.
- Patience: sự kiên nhẫn.
- Resignation: sự cam chịu, sự chấp nhận.
Từ trái nghĩa
- Complainingness: tính hay than phiền, kêu ca.
- Petulance: tính hay cáu kỉnh, hờn dỗi.
- Irritability: tính dễ cáu gắt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "uncomplainingness" do đây là một danh từ trừu tượng và khá trang trọng. Tinh thần của từ này thường được diễn đạt qua các cụm như:) - To bear something without a murmur: chịu đựng điều gì mà không một lời than van. - He bore the heavy workload without a murmur. (Anh ấy chịu đựng khối lượng công việc nặng nề mà không một lời than van.) - To suffer in silence: chịu đựng trong im lặng. - She suffered the loss in silence. (Cô ấy chịu đựng sự mất mát trong im lặng.)
danh từ
- tính không kêu ca, tính không than phiền; tính nhẫn nhục