uncomplaisant

/'ʌnkəm'pleizənt/
Học thuật
Thân thiện
uncomplaisant

A strict teacher gives an uncomplaisant look to a student who hasn't done their homework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dễ dãi: "uncomplaisant" chỉ thái độ không sẵn sàng nhượng bộ, không dễ dàng chấp nhận theo ý muốn của người khác.
    • Không hay chiều ý; không ân cần: Từ này mô tả một người không thái độ niềm nở, sẵn lòng giúp đỡ hoặc làm hài lòng người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His uncomplaisant attitude made negotiations difficult. (Thái độ không dễ dãi của anh ta khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.)
    • She was uncomplaisant to their unreasonable demands. ( ấy đã không chiều ý những yêu cầu vô lý của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain uncomplaisant": giữ thái độ cứng rắn, không nhượng bộ.
    • Despite the pressure, the judge remained uncomplaisant. (Bất chấp sức ép, vị thẩm phán vẫn giữ thái độ không dễ dãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncomplaisantly (trạng từ): một cách không dễ dãi, không chiều ý.
    • He answered uncomplaisantly, refusing to change his mind. (Anh ta trả lời một cách không dễ dãi, từ chối thay đổi ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflexible: cứng rắn, không linh hoạt.
  • Unyielding: không nhượng bộ, cương quyết.
  • Unaccommodating: không dễ dãi, không tạo điều kiện.
Từ trái nghĩa
  • Complaisant: dễ dãi, hay chiều ý.
  • Obliging: ân cần, sẵn lòng giúp đỡ.
  • Accommodating: dễ dãi, hay tạo điều kiện.
uncomplaisant

A strict teacher gives an uncomplaisant look to a student who hasn't done their homework.

tính từ
  1. không dễ dãi
  2. không hay chiều ý; không ân cần