uncomplaisant
/'ʌnkəm'pleizənt/
Học thuậtThân thiện
A strict teacher gives an uncomplaisant look to a student who hasn't done their homework.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dễ dãi: "uncomplaisant" chỉ thái độ không sẵn sàng nhượng bộ, không dễ dàng chấp nhận theo ý muốn của người khác.
- Không hay chiều ý; không ân cần: Từ này mô tả một người không có thái độ niềm nở, sẵn lòng giúp đỡ hoặc làm hài lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His uncomplaisant attitude made negotiations difficult. (Thái độ không dễ dãi của anh ta khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.)
- She was uncomplaisant to their unreasonable demands. (Cô ấy đã không chiều ý những yêu cầu vô lý của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain uncomplaisant": giữ thái độ cứng rắn, không nhượng bộ.
- Despite the pressure, the judge remained uncomplaisant. (Bất chấp sức ép, vị thẩm phán vẫn giữ thái độ không dễ dãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncomplaisantly (trạng từ): một cách không dễ dãi, không chiều ý.
- He answered uncomplaisantly, refusing to change his mind. (Anh ta trả lời một cách không dễ dãi, từ chối thay đổi ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Inflexible: cứng rắn, không linh hoạt.
- Unyielding: không nhượng bộ, cương quyết.
- Unaccommodating: không dễ dãi, không tạo điều kiện.
Từ trái nghĩa
- Complaisant: dễ dãi, hay chiều ý.
- Obliging: ân cần, sẵn lòng giúp đỡ.
- Accommodating: dễ dãi, hay tạo điều kiện.
A strict teacher gives an uncomplaisant look to a student who hasn't done their homework.
tính từ
- không dễ dãi
- không hay chiều ý; không ân cần