unconscionableness

/ʌn'kɔnʃnəblnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hoàn toàn vô lý, tính chất hoàn toàn không hợp lẽ phải: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một điều đó cực kỳ bất công, phi lý hoặc không thể chấp nhận được theo các tiêu chuẩn đạo đức thông thường.
    • Sự táng tận lương tâm: Chỉ hành vi hoặc thái độ hoàn toàn thiếu sự cân nhắc về đạo đức, vô đạo đức một cách trắng trợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court ruled against the contract due to its sheer unconscionableness. (Tòa án phán quyết chống lại hợp đồng do tính chất hoàn toàn vô lý của .)
    • His actions were criticized for their moral unconscionableness. (Hành động của anh ta bị chỉ trích sự táng tận lương tâm về mặt đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unconscionableness of an act": tính chất vô lý/táng tận lương tâm của một hành vi.
    • The lawyer argued about the unconscionableness of the penalty clause. (Luật sư tranh luận về tính chất hoàn toàn vô lý của điều khoản phạt.)
  • "moral unconscionableness": sự táng tận lương tâm về mặt đạo đức.
    • The scandal revealed a deep level of moral unconscionableness within the organization. (Vụ bê bối đã tiết lộ mức độ táng tận lương tâm sâu sắc về mặt đạo đức trong tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconscionable (tính từ): vô lý đến mức không thể chấp nhận được, táng tận lương tâm.
    • The fees they charged were unconscionable. (Các khoản phí họ tính hoàn toàn vô lý.)
  • Unconscionably (trạng từ): một cách vô lý, một cách táng tận lương tâm.
    • The deal was unconscionably one-sided. (Thỏa thuận đó thiên vị một cách vô lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Outrageousness: tính chất quá đáng, trắng trợn.
  • Inequity: sự bất công, không công bằng.
  • Unreasonableness: tính chất vô lý, không hợp .
Từ trái nghĩa
  • Fairness: sự công bằng.
  • Reasonableness: tính hợp , phải chăng.
  • Conscionableness: tính hợp lẽ phải, lương tâm.
Lưu ý sử dụng
  • "Unconscionableness" một danh từ trừu tượng, hình thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp , triết học, hoặc thảo luận đạo đức nghiêm túc để chỉ sự vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực công bằng đạo đức.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày; các từ đồng nghĩa như "unfairness" (sự bất công) hoặc "outrageousness" (tính chất quá đáng) thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường.
danh từ
  1. tính chất hoàn toàn vô lý, tính chất hoàn toàn không hợp lẽ phải
  2. sự táng tận lương tâm