uncontemplated

/'ʌn'kɔntempleitid/
Học thuật
Thân thiện
uncontemplated

The discovery of an uncontemplated path led them to a hidden meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được dự tính trước, không được suy tính đến: "Uncontemplated" mô tả một điều đó chưa từng được cân nhắc, suy nghĩ hoặc lên kế hoạch từ trước.
    • Bất ngờ, ngoài dự kiến: Chỉ một sự việc, hậu quả hoặc khả năng xảy ra không ai lường trước được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The decision had many uncontemplated consequences. (Quyết định đó dẫn đến nhiều hậu quả không lường trước.)
    • We must prepare for even uncontemplated scenarios. (Chúng ta phải chuẩn bị cho cả những kịch bản không ngờ tới.)
    • His resignation was an uncontemplated event for the whole team. (Việc anh ấy từ chức một sự kiện bất ngờ với toàn đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain uncontemplated": vẫn chưa được cân nhắc đến.

    • The ethical implications of the technology remain largely uncontemplated. (Những hệ lụy đạo đức của công nghệ này phần lớn vẫn chưa được suy tính đến.)
  • "previously uncontemplated": trước đây chưa từng được nghĩ tới.

    • The pandemic forced us into previously uncontemplated ways of working. (Đại dịch buộc chúng ta phải áp dụng những cách làm việc trước đây chưa từng nghĩ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemplate (động từ): suy ngẫm, cân nhắc kỹ, dự tính.

    • He contemplated the offer for a week. (Anh ấy đã cân nhắc lời đề nghị suốt một tuần.)
  • Unconsidered (tính từ): không được xem xét, bị bỏ qua.

    • His opinion was left unconsidered. (Ý kiến của anh ấy đã bị bỏ qua không được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
  • Unforeseen: không thấy trước, bất ngờ.
  • Unanticipated: không được dự đoán trước, ngoài dự kiến.
  • Unplanned: không kế hoạch, ngoài ý muốn.
Từ trái nghĩa
  • Contemplated: đã được suy tính, dự tính trước.
  • Planned: kế hoạch.
  • Anticipated: được dự đoán, mong đợi trước.
uncontemplated

The discovery of an uncontemplated path led them to a hidden meadow.

tính từ
  1. không dự tính trước, không ngờ