uncontinuous

/'ʌnkən'tinjuəs/
Học thuật
Thân thiện
uncontinuous

The graph shows an uncontinuous line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên tục, gián đoạn: "uncontinuous" mô tả một cái đó bị ngắt quãng, không diễn ra một cách liên tục, không sự kéo dài không đứt đoạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The data stream was uncontinuous due to poor signal. (Luồng dữ liệu không liên tục do tín hiệu kém.)
    • His attendance at the meetings has been uncontinuous this year. (Sự có mặt của anh ấy tại các cuộc họp trong năm nay không liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncontinuous process": quá trình không liên tục.

    • Manufacturing was an uncontinuous process because of frequent machine breakdowns. (Việc sản xuất một quá trình không liên tục máy móc thường xuyên hỏng hóc.)
  • "uncontinuous effort": nỗ lực không liên tục.

    • Uncontinuous effort rarely leads to mastery. (Nỗ lực không liên tục hiếm khi dẫn đến sự thành thạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Discontinuous (adj): gián đoạn, đứt quãng (nghĩa tương tự phổ biến hơn).

    • The line on the graph is discontinuous. (Đường trên biểu đồ gián đoạn.)
  • Intermittent (adj): ngắt quãng, thỉnh thoảng.

    • We heard intermittent sounds from the engine. (Chúng tôi nghe thấy những âm thanh ngắt quãng từ động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittent: thỉnh thoảng, ngắt quãng.
  • Broken: bị đứt đoạn, không nguyên vẹn.
  • Sporadic: rải rác, lác đác.
Từ trái nghĩa
  • Continuous: liên tục, không ngừng.
  • Uninterrupted: không bị gián đoạn.
  • Constant: liên tục, không thay đổi.
Lưu ý về từ vựng
  • Tần suất sử dụng: "Uncontinuous" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "discontinuous" thường được ưa dùng hơn trong cả văn nói văn viết để diễn đạt ý "không liên tục, gián đoạn".
uncontinuous

The graph shows an uncontinuous line.

tính từ
  1. không liên tục, gián đoạn