uncontracted

/'ʌnkən'træktid/
Học thuật
Thân thiện
uncontracted

The linguist explains the uncontracted form of the phrase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị thu nhỏ lại, không bị co lại: Trạng thái không bị rút ngắn, thu hẹp hoặc giảm kích thước so với hình dạng hoặc phạm vi ban đầu.
    • (Ngôn ngữ học) Không bị rút gọn lại: Dạng đầy đủ, nguyên bản của một từ hoặc cụm từ, chưa trải qua quá trình rút gọn (contraction) để tạo thành dạng ngắn hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chung):

    • The doctor confirmed the muscle was uncontracted and relaxed. (Bác sĩ xác nhận bắp không bị co lại đang thư giãn.)
    • We need the uncontracted version of the report for the archives. (Chúng tôi cần bản báo cáo không bị rút gọn cho kho lưu trữ.)
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • "I will" is the uncontracted form of "I'll". ("I will" dạng không rút gọn của "I'll".)
    • In formal writing, it is better to use uncontracted words like "do not" instead of "don't". (Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ không rút gọn như "do not" thay vì "don't".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc học thuật: Thuật ngữ "uncontracted" thường được dùng để nhấn mạnh tính đầy đủ, chính xác không sự giản lược của một văn bản hoặc thuật ngữ.
    • The treaty was presented in its uncontracted form to avoid any ambiguity. (Hiệp ước được trình bàydạng đầy đủ, không rút gọn để tránh bất kỳ sự mơ hồ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Contract (động từ): Co lại, thu nhỏ lại; ký kết hợp đồng.

    • Muscles contract during exercise. ( bắp co lại trong khi tập thể dục.)
  • Contraction (danh từ): Sự co lại; (ngôn ngữ học) sự rút gọn, dạng rút gọn.

    • "Can't" is a contraction of "cannot". ("Can't" dạng rút gọn của "cannot".)
  • Unabridged (tính từ): Không cắt bớt, đầy đủ (thường dùng cho sách, bản ghi).

    • This is the unabridged audiobook. (Đây sách nói không cắt bớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Full-length: Đầy đủ, không cắt ngắn.
  • Unabbreviated: Không viết tắt, đầy đủ.
  • Extended: Mở rộng, kéo dài (ở dạng đầy đủ).
Từ trái nghĩa
  • Contracted: Bị co lại; đã rút gọn.
  • Abbreviated: Được viết tắt.
  • Shortened: Đã được rút ngắn.
uncontracted

The linguist explains the uncontracted form of the phrase.

tính từ
  1. không bị thu nhỏ lại, không bị co lại
  2. (ngôn ngữ học) không bị rút gọn lại