uncontradicted
/'ʌn,kɔntrə'diktid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị cãi lại, không bị phản bác: Trạng thái của một tuyên bố, lời khai, hoặc thông tin mà không ai lên tiếng phủ nhận, bác bỏ hoặc đưa ra bằng chứng trái ngược. Nó ngụ ý rằng thông tin đó được chấp nhận hoặc ít nhất là không bị thách thức.
- Không bị nói trái lại: Chỉ một sự mô tả hoặc lời nói không gặp phải sự phản đối hay ý kiến trái chiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His testimony remained uncontradicted throughout the trial. (Lời khai của ông ấy vẫn không bị phản bác trong suốt phiên tòa.)
- The claim that the earth is round is now largely uncontradicted by scientific evidence. (Tuyên bố rằng trái đất hình cầu hiện nay phần lớn không bị các bằng chứng khoa học bác bỏ.)
- She left the meeting, her opinion uncontradicted by any of her colleagues. (Cô ấy rời cuộc họp, ý kiến của cô không bị bất kỳ đồng nghiệp nào nói trái lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả lời khai hoặc bằng chứng không bị luật sư bên đối chất hoặc nhân chứng khác bác bỏ.
- The witness's statement stood uncontradicted, strengthening the prosecution's case. (Lời khai của nhân chứng vẫn không bị bác bỏ, làm vững thêm vụ án của bên công tố.)
Trong tranh luận học thuật: Chỉ một giả thuyết hoặc lý thuyết tạm thời chưa bị các nghiên cứu hay lập luận đối lập phủ nhận.
- Her theory on climate change remains uncontradicted in recent publications. (Học thuyết của bà ấy về biến đổi khí hậu vẫn chưa bị các ấn phẩm gần đây phản bác.)
Biến thể và từ gần giống
- Contradict (động từ): mâu thuẫn, cãi lại, phủ nhận.
- No one dared to contradict the manager. (Không ai dám cãi lại người quản lý.)
- Uncontradictable (tính từ, ít dùng): không thể bị bác bỏ.
- Contradiction (danh từ): sự mâu thuẫn, sự phủ nhận.
Từ đồng nghĩa
- Unchallenged: không bị thách thức.
- Unrefuted: không bị bác bỏ.
- Uncontested: không bị tranh cãi, không bị phản đối.
Từ trái nghĩa
- Contradicted: bị cãi lại, bị phủ nhận.
- Refuted: bị bác bỏ.
- Challenged: bị thách thức.
tính từ
- không bị cãi lại, không bị nói trái lại