uncontroversially
Trạng từ: Một cách không gây tranh cãi, không có sự bất đồng ý kiến. Từ này dùng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc tuyên bố được chấp nhận rộng rãi mà không có sự phản đối hay nghi ngờ.
- (Sự thật rằng nước là thiết yếu cho sự sống được chấp nhận một cách không gây tranh cãi.)
- (Cô ấy đã thắng cuộc tranh luận một cách không gây tranh cãi nhờ các lập luận được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
"uncontroversially true": đúng một cách hiển nhiên, không thể phủ nhận.
- It is uncontroversially true that the sun rises in the east. (Điều hiển nhiên không thể phủ nhận là mặt trời mọc ở hướng đông.)
"uncontroversially accepted": được chấp nhận mà không có sự phản đối.
- The new policy was uncontroversially accepted by all members. (Chính sách mới đã được tất cả các thành viên chấp nhận mà không có sự phản đối.)
Uncontroversial (tính từ): không gây tranh cãi.
- The decision was uncontroversial and everyone agreed. (Quyết định đó không gây tranh cãi và mọi người đều đồng ý.)
Controversially (trạng từ): một cách gây tranh cãi.
- He controversially claimed that the earth is flat. (Anh ta đã tuyên bố một cách gây tranh cãi rằng trái đất phẳng.)
- Indisputably: không thể tranh cãi, chắc chắn.
- Undeniably: không thể phủ nhận.
- Unquestionably: chắc chắn, không cần bàn cãi.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncontroversially". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - to be uncontroversially regarded as: được coi là một cách không gây tranh cãi. - He is uncontroversially regarded as the best player in the team. (Anh ấy được coi là cầu thủ xuất sắc nhất đội một cách không gây tranh cãi.)
Beyond dispute: không thể tranh cãi.
- Her talent is beyond dispute. (Tài năng của cô ấy là không thể tranh cãi.)
Without a shadow of a doubt: không một chút nghi ngờ.
- He is without a shadow of a doubt the most qualified candidate. (Anh ấy không một chút nghi ngờ là ứng viên đủ điều kiện nhất.)