uncontroversial
/'ʌn,kɔntrə'və:ʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gây tranh cãi, không có sự bất đồng: Mô tả một vấn đề, ý kiến, hoặc sự kiện được mọi người chấp nhận rộng rãi và không dẫn đến các cuộc tranh luận hoặc bất đồng ý kiến.
- Hiển nhiên, được thừa nhận: Chỉ một điều gì đó được coi là đúng đắn hoặc phù hợp một cách rõ ràng đến mức không ai thấy cần phải thảo luận hay phản đối.
Ví dụ sử dụng
- (Quyết định hoãn cuộc họp vì cơn bão là không gây tranh cãi.)
- (Đó là một sự thật hiển nhiên rằng nước rất cần thiết cho sự sống.)
- (Đề xuất cải thiện an toàn tại nơi làm việc phần lớn không gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be regarded as uncontroversial": được coi là không có gì phải bàn cãi.
- His expertise in the field is regarded as uncontroversial. (Chuyên môn của ông ấy trong lĩnh vực này được coi là không có gì phải bàn cãi.)
- "an uncontroversial statement": một tuyên bố hiển nhiên, không gây tranh luận.
- She made an uncontroversial statement about the importance of education. (Cô ấy đưa ra một tuyên bố hiển nhiên về tầm quan trọng của giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Noncontroversial (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) không gây tranh cãi.
- The change was a noncontroversial adjustment to the policy. (Sự thay đổi đó là một điều chỉnh không gây tranh cãi đối với chính sách.)
- Uncontroversially (adv): một cách không gây tranh cãi.
- The measure was uncontroversially approved by the committee. (Biện pháp đó đã được ủy ban thông qua một cách không gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Noncontroversial: không gây tranh cãi.
- Uncontentious: không gây tranh chấp, không có mâu thuẫn.
- Accepted: được chấp nhận.
- Agreed-upon: đã được thống nhất.
Từ trái nghĩa
- Controversial: gây tranh cãi.
- Contentious: gây tranh chấp, hay cãi cọ.
- Debatable: có thể tranh luận, đáng bàn cãi.
- Disputed: bị tranh chấp, có sự bất đồng.
tính từ
- không ai tranh luận, không ai dị nghị, không ai bàn cãi (vấn đề...)