uncontroverted

/'ʌn'kɔntrəvə:tid/
Học thuật
Thân thiện
uncontroverted

The evidence presented in the case was uncontroverted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị tranh cãi, không bị bác bỏ: Chỉ một sự kiện, lập luận, hoặc tuyên bố được chấp nhận rộng rãi đúng không ai phản đối hoặc bác bỏ .
    • Hiển nhiên, không thể chối cãi: Chỉ một điều đó rõ ràng đến mức không cần phải tranh luận hay chứng minh thêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evidence presented was uncontroverted, so the judge accepted it immediately. (Bằng chứng được đưa ra không thể bác bỏ, vậy thẩm phán đã chấp nhận ngay lập tức.)
    • It is an uncontroverted fact that the Earth revolves around the Sun. (Đó một sự thật hiển nhiên rằng Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.)
    • Her expertise in the field is uncontroverted by her peers. (Chuyên môn của ấy trong lĩnh vực này không bị các đồng nghiệp tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : Thường dùng để mô tả bằng chứng hoặc lời khai không bị bên đối lập trong vụ kiện phản đối hoặc chất vấn.

    • The witness's uncontroverted testimony was crucial for the verdict. (Lời khai không bị bác bỏ của nhân chứng rất quan trọng cho phán quyết.)
  • Trong học thuật tranh luận: Dùng để chỉ một luận điểm được cộng đồng học giả hoặc những người tham gia chấp nhận không ý kiến phản đối.

    • This theory remains uncontroverted in most scientific circles. (Học thuyết này vẫn không bị bác bỏ trong hầu hết các giới khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncontroversial (adj): Không gây tranh cãi, không tính chất gây bất đồng.
    • It was an uncontroversial decision that everyone agreed on. (Đó một quyết định không gây tranh cãi mọi người đều đồng ý.)
  • Indisputable (adj): Không thể tranh cãi, hiển nhiên. (Từ đồng nghĩa mạnh hơn)
  • Unchallenged (adj): Không bị thách thức, không bị chất vấn.
Từ đồng nghĩa
  • Undisputed: Không bị tranh cãi.
  • Accepted: Được chấp nhận.
  • Irrefutable: Không thể bác bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Controverted: Bị tranh cãi, bị bác bỏ.
  • Disputed: Bị tranh chấp.
  • Debatable: Có thể tranh luận.
  • Controversial: Gây tranh cãi.
uncontroverted

The evidence presented in the case was uncontroverted.

tính từ
  1. không bị cãi, không bị bác, không bị bắt bẻ