uncontrovertible

/'ʌn'kɔntrəvə:təbl/
Học thuật
Thân thiện
uncontrovertible

The evidence presented in court was uncontrovertible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bàn cãi, không thể tranh luận: Chỉ một sự thật, bằng chứng hoặc lập luận hoàn toàn chắc chắn, rõ ràng đến mức không thể bị phủ nhận hoặc nghi ngờ một cách hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientific evidence for climate change is uncontrovertible. (Bằng chứng khoa học về biến đổi khí hậu không thể bàn cãi.)
    • He presented uncontrovertible proof of his innocence. (Anh ấy đã đưa ra bằng chứng không thể tranh luận về sự vô tội của mình.)
    • It is an uncontrovertible fact that water boils at 100°C at sea level. (Đó một sự thật không thể bàn cãi rằng nước sôi ở 100°C tại mực nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong học thuật hoặc trang trọng: "uncontrovertible" thường được dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn tuyệt đối của một luận điểm trong các bài nghiên cứu, tranh luận pháp hoặc tuyên bố chính thức.
    • The data provides uncontrovertible support for the new theory. (Dữ liệu cung cấp sự ủng hộ không thể bác bỏ cho lý thuyết mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Indisputable (adj): không thể tranh cãi, hiển nhiên. (Từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn.)
  • Irrefutable (adj): không thể bác bỏ.
  • Incontrovertible (adj): không thể bàn cãi. (Đây dạng phổ biến thông dụng hơn của "uncontrovertible". "Uncontrovertible" một biến thể ít phổ biến hơn.)
  • Unarguable (adj): không thể tranh luận.
Từ đồng nghĩa
  • Indisputable: không thể tranh cãi.
  • Irrefutable: không thể bác bỏ.
  • Incontestable: không thể phản bác.
  • Undeniable: không thể phủ nhận.
  • Certain: chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Debatable: có thể tranh luận.
  • Controversial: gây tranh cãi.
  • Disputable: có thể tranh cãi.
  • Questionable: đáng ngờ, vấn đề.
  • Doubtful: đáng nghi ngờ.
Lưu ý sử dụng
  • Tần suất sử dụng: "Uncontrovertible" một từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "incontrovertible" được sử dụng phổ biến hơn với cùng một nghĩa. Người học nên ưu tiên sử dụng "incontrovertible".
  • Ngữ cảnh: Từ này mang sắc thái trang trọng, mạnh mẽ, thích hợp cho văn viết học thuật, báo chí nghiêm túc hoặc các tuyên bố chính thức hơn hội thoại thông thường.
uncontrovertible

The evidence presented in court was uncontrovertible.

tính từ
  1. không thể bàn cãi, không thể tranh luận

Từ gần giống