unconventionally
Trạng từ: "unconventionally" có nghĩa là một cách không theo quy ước, không tuân theo các chuẩn mực, phong tục hoặc tập quán thông thường. Từ này mô tả hành động, cách suy nghĩ hoặc phong cách khác biệt, độc đáo, thậm chí có thể gây ngạc nhiên.
- (Cô ấy luôn cư xử một cách khác thường, không theo lối thông thường.)
- (Anh ấy ăn mặc không theo quy ước cho sự kiện trang trọng, mặc quần jean thay vì bộ vest.)
- (Người họa sĩ vẽ theo cách không truyền thống, chỉ dùng ngón tay thay vì cọ.)
"to think unconventionally": suy nghĩ khác biệt, sáng tạo, không bị giới hạn bởi các khuôn mẫu.
- Successful entrepreneurs often think unconventionally to solve problems. (Các doanh nhân thành công thường suy nghĩ khác thường để giải quyết vấn đề.)
"to act unconventionally": hành động trái với chuẩn mực xã hội.
- She acted unconventionally by quitting her stable job to travel the world. (Cô ấy hành động không theo quy ước bằng cách bỏ công việc ổn định để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Unconventional (tính từ): không theo quy ước, khác thường.
- His unconventional approach to teaching attracted many students. (Cách giảng dạy không theo quy ước của ông ấy đã thu hút nhiều sinh viên.)
Conventionally (trạng từ): một cách theo quy ước (trái nghĩa).
- She dressed conventionally for the wedding. (Cô ấy ăn mặc theo lối thông thường cho đám cưới.)
- Abnormally: một cách bất thường, khác lạ.
- Unusually: một cách khác thường, hiếm gặp.
- Eccentrically: một cách lập dị, kỳ quặc (thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính).
- Conventionally: một cách thông thường, theo quy ước.
- Traditionally: một cách truyền thống.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "unconventionally", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Break with tradition: phá vỡ truyền thống. - She broke with tradition by marrying unconventionally. (Cô ấy phá vỡ truyền thống bằng cách kết hôn theo cách không thông thường.)
- March to the beat of your own drum: đi theo nhịp trống của riêng mình (làm việc theo cách riêng, không bị ảnh hưởng bởi người khác).
- He marches to the beat of his own drum, always acting unconventionally. (Anh ấy đi theo nhịp trống của riêng mình, luôn hành động khác thường.)