unconversant

/'ʌnkən'və:sənt/
Học thuật
Thân thiện
unconversant

She is unconversant with the new software.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không biết, không quen thuộc, không thông thạo: Diễn tả trạng thái thiếu kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự quen thuộc với một lĩnh vực, chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was unconversant with the latest software. (Anh ấy không thạo phần mềm mới nhất.)
    • The new employee is still unconversant with our company's procedures. (Nhân viên mới vẫn chưa quen với các quy trình của công ty chúng tôi.)
    • She admitted being unconversant in financial matters. ( ấy thừa nhận mình không giỏi về các vấn đề tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unconversant with/in": Cấu trúc thường gặp, theo sau bởi giới từ "with" hoặc "in" để chỉ lĩnh vực người nào đó không quen thuộc.
    • The diplomat was unconversant with the local customs. (Nhà ngoại giao không biết về phong tục địa phương.)
    • As a historian, he is unconversant in modern engineering principles. ( một nhà sử học, ông ấy không thông thạo các nguyên tắc kỹ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfamiliar (adj): Không quen thuộc.
  • Ignorant (adj): Thiếu hiểu biết, không biết (có thể mang sắc thái mạnh hơn).
  • Inexperienced (adj): Thiếu kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Unacquainted: Chưa quen biết, chưa làm quen.
  • Unskilled: Không kỹ năng, không lành nghề.
  • Unpracticed: Không thành thạo, ít thực hành.
Từ trái nghĩa
  • Conversant: Thông thạo, quen thuộc.
  • Familiar: Quen thuộc.
  • Knowledgeable: kiến thức, hiểu biết.
  • Proficient: Thành thạo, tinh thông.
unconversant

She is unconversant with the new software.

tính từ
  1. (+ with) không biết, không quen, không giỏi, không thạo