uncoop
/'ʌn'ku:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Thả ra (gà, chim, hoặc động vật nhỏ khỏi lồng, chuồng): Hành động đưa một con vật, đặc biệt là gia cầm, ra khỏi nơi nhốt giữ như chuồng hoặc lồng.
- Thả, phóng thích (tù binh, người bị giam giữ): Hành động giải phóng một người khỏi sự giam cầm hoặc giam giữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Every morning, the farmer would uncoop the chickens to let them roam the yard. (Mỗi sáng, người nông dân lại thả gà ra khỏi chuồng để chúng đi lại trong sân.)
- After the war, the soldiers were ordered to uncoop the prisoners. (Sau chiến tranh, các binh sĩ được lệnh phóng thích tù binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to uncoop someone from a restrictive situation": (nghĩa bóng) giải thoát ai đó khỏi một tình huống hoặc môi trường hạn chế, gò bó.
- The new policy aims to uncoop small businesses from excessive regulations. (Chính sách mới nhằm giải thoát các doanh nghiệp nhỏ khỏi những quy định quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Coop (n): chuồng gà, lồng nhốt.
- The chickens are kept in a wooden coop. (Những con gà được nhốt trong một cái chuồng bằng gỗ.)
- Coop (v): nhốt vào chuồng, giam giữ.
- He felt cooped up in his tiny apartment all day. (Anh ấy cảm thấy bị giam hãm trong căn hộ nhỏ bé suốt cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Release: thả ra, phóng thích.
- Liberate: giải phóng.
- Free: trả tự do.
- Let out: thả ra, cho ra ngoài.
Từ trái nghĩa
- Coop (up): nhốt vào, giam giữ.
- Imprison: bỏ tù, giam cầm.
- Confine: giam hãm, hạn chế.
ngoại động từ
- thả ra (gà)
- thả, phóng thích (tù binh)