uncounted
/'ʌn'kauntid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đếm được, không thể đếm: Chỉ số lượng rất lớn đến mức không thể xác định hoặc đếm một cách chính xác. Thường được dùng để nhấn mạnh sự nhiều vô kể, vô số.
- Không được tính đến, không được đếm: Chỉ những thứ đã bị bỏ qua hoặc không được bao gồm trong một phép tính hay thống kê nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The disaster left uncounted families homeless. (Thảm họa đã khiến vô số gia đình mất nhà cửa.)
- She spent uncounted hours practicing for the concert. (Cô ấy đã dành vô số giờ luyện tập cho buổi hòa nhạc.)
- The official death toll was 50, but the uncounted victims may be many more. (Số người chết chính thức là 50, nhưng những nạn nhân không được tính đến có thể còn nhiều hơn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go uncounted": không được tính đến, không được thống kê.
- Many small acts of kindness go uncounted in our daily lives. (Nhiều hành động tử tế nhỏ bé trong cuộc sống hàng ngày không được tính đến.)
- "the uncounted masses": quần chúng nhân dân đông đảo, vô số.
- The policy affected the lives of the uncounted masses. (Chính sách đã ảnh hưởng đến cuộc sống của quần chúng nhân dân đông đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncountable (adj): Không đếm được (thường dùng trong ngữ pháp để chỉ danh từ không đếm được như "water", "information").
- "Money" can be an uncountable noun in some contexts. ("Tiền" có thể là một danh từ không đếm được trong một số ngữ cảnh.)
- Countless (adj): Vô số, nhiều không đếm xuể (nghĩa và cách dùng rất gần với "uncounted").
- She has countless reasons to be happy. (Cô ấy có vô số lý do để hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Innumerable: Vô số, không đếm xuể.
- Countless: Nhiều vô kể, không đếm được.
- Myriad: Vô số, hàng vạn.
- Untold: Vô số, không kể xiết (thường chỉ số lượng rất lớn).
- Incalculable: Không thể tính toán được, vô số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "uncounted" là một tính từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uncounted".)