uncouple
/'ʌn'kʌpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tháo rời, tách rời (hai vật đang được nối với nhau): Hành động ngắt kết nối hoặc tách hai thứ đang được ghép đôi, móc nối hoặc liên kết với nhau.
- Thả ra (chó săn): Trong săn bắn truyền thống, hành động thả những con chó săn ra khỏi dây xích hoặc không buộc chúng thành cặp nữa để bắt đầu cuộc săn.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên sẽ tháo rời các toa xe lửa trước khi bảo dưỡng.)
- (Họ quyết định tháo rơ-moóc ra khỏi xe tải.)
- (Người thợ săn thả những con chó săn ra và chúng lao vào rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to uncouple an idea from its context": tách rời một ý tưởng ra khỏi bối cảnh của nó.
- It's difficult to uncouple this philosophical concept from its historical background. (Rất khó để tách rời khái niệm triết học này ra khỏi bối cảnh lịch sử của nó.)
- "to uncouple economic growth from environmental damage": tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi thiệt hại môi trường.
- The goal is to uncouple industrial progress from carbon emissions. (Mục tiêu là tách rời sự phát triển công nghiệp khỏi lượng khí thải carbon.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncoupled (adj): đã được tách rời, không còn được nối với nhau.
- The uncoupled wagon rolled slowly down the hill. (Toa xe đã được tháo rời lăn chậm xuống đồi.)
- Couple (v): ghép đôi, nối lại. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Please couple the two cables together. (Hãy nối hai sợi cáp lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Disconnect: ngắt kết nối.
- Detach: tháo rời, tách ra.
- Separate: tách biệt, phân tách.
- Unhook: tháo móc, tháo ra.
Từ trái nghĩa
- Couple: ghép đôi, nối lại.
- Connect: kết nối.
- Attach: gắn vào.
- Link: liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "uncouple")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uncouple")
ngoại động từ
- thả (chó...) ra không được buộc thành cặp nữa
- tháo, bỏ móc (toa xe)