uncourtly
/'ʌn'kɔ:tli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lịch thiệp, không nhã nhặn: Chỉ hành vi, thái độ thiếu sự tinh tế, lễ độ hoặc phép lịch sự thông thường, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng hoặc xã giao.
- Thô lỗ, thô tục: Có thể dùng để miêu tả cách cư xử thiếu sự tinh tế, trở nên khiếm nhã hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His uncourtly manners shocked the guests at the formal dinner. (Cách cư xử không lịch thiệp của anh ta đã làm các vị khách tại bữa tối trang trọng sốc.)
- The ambassador found the delegate's direct and uncourtly speech to be refreshingly honest. (Vị đại sứ thấy bài phát biểu trực tiếp và không khách sáo của vị đại biểu lại chân thật một cách mới mẻ.)
- It was considered uncourtly to interrupt the elder while he was speaking. (Ngắt lời vị trưởng lão khi ông ấy đang nói chuyện bị coi là thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncourtly behavior": hành vi thô lỗ, không đúng mực.
- The nobleman was dismissed for his consistently uncourtly behavior towards the king. (Người quý tộc đã bị cách chức vì hành vi liên tục không đúng mực của mình đối với nhà vua.)
"an uncourtly refusal": sự từ chối một cách trực tiếp, không khéo léo.
- She gave an uncourtly refusal to the marriage proposal, which offended the suitor's family. (Cô ấy từ chối lời cầu hôn một cách trực tiếp, điều đã làm gia đình người cầu hôn phật ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncourteous (adj): không lịch sự, không lễ độ (nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế).
- Discourteous (adj): vô lễ, bất lịch sự (nhấn mạnh sự thiếu lịch sự).
- Boorish (adj): thô lỗ, quê mùa (nhấn mạnh sự thô thiển, thiếu giáo dục).
Từ đồng nghĩa
- Rude: thô lỗ, cộc cằn.
- Impolite: bất lịch sự.
- Unmannerly: không có cách cư xử đúng mực.
- Unrefined: không tinh tế, thô.
Từ trái nghĩa
- Courtly: lịch thiệp, nhã nhặn, có phong cách quý tộc.
- Courteous: lịch sự, lễ độ.
- Polite: lịch sự.
- Refined: tinh tế, lịch thiệp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uncourtly". Từ này thường được dùng một cách mô tả trực tiếp.)
tính từ
- (như) uncourteous
- không khúm núm, không xiểm nịnh