uncovenanted

/'ʌn'kʌvinəntid/
Học thuật
Thân thiện
uncovenanted

An employee enjoys uncovenanted leave for a personal trip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị ràng buộc bởi giao ước hoặc hiệp ước: Chỉ trạng thái không bị giới hạn hoặc bắt buộc bởi một thỏa thuận chính thức, lời hứa, hoặc điều khoản tính chất cam kết.
    • Không được đảm bảo hoặc hứa hẹn trước: Chỉ những điều không nằm trong phạm vi của một giao ước đã được thiết lập, do đó không sự chắc chắn hay bảo đảm đi kèm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The benefits were uncovenanted and could be withdrawn at any time. (Những phúc lợi đó không được đảm bảo bởi giao ước nào có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào.)
    • He held an uncovenanted position, meaning his employment was not bound by a formal contract. (Ông ấy giữ một vị trí không bị ràng buộc bởi giao kèo, nghĩa việc làm của ông không bị ràng buộc bởi một hợp đồng chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncovenanted mercy": lòng thương xót không bị giới hạn bởi lời hứa hay giao ước, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ ân sủng tự do của Chúa.

    • They believed in God's uncovenanted grace for all humanity. (Họ tin vào ân điển không bị ràng buộc bởi giao ước của Chúa dành cho toàn thể nhân loại.)
  • Trong bối cảnh lịch sử thuộc địa: Dùng để chỉ các công chức phục vụ chính quyền thuộc địa nhưng không nằm trong hệ thống tuyển dụng chính thức (covenanted civil service).

    • Uncovenanted civil servants often had less job security than their covenanted counterparts. (Các công chức không thuộc biên chế chính thức thường sự an toàn trong công việc thấp hơn so với những người đồng cấp thuộc biên chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Covenanted (tính từ): Đối nghĩa. giao ước, bị ràng buộc bởi hiệp ước hoặc hợp đồng chính thức.

    • A covenanted promise must be kept. (Một lời hứa giao ước phải được giữ.)
  • Covenant (danh từ): Giao ước, hiệp ước, khế ước.

    • The two nations signed a covenant of peace. (Hai quốc gia đã một giao ước hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpromised: Không được hứa hẹn.
  • Unsecured: Không được đảm bảo (về mặt pháp hoặc tài chính).
  • Unstipulated: Không được quy định, không được thỏa thuận điều khoản.
Từ trái nghĩa
  • Covenanted: giao ước.
  • Promised: Được hứa hẹn.
  • Guaranteed: Được bảo đảm.
  • Contracted: Được ký kết hợp đồng.
uncovenanted

An employee enjoys uncovenanted leave for a personal trip.

tính từ
  1. không bị gieo kèo ràng buộc; không giao kèo