uncoveted

/'ʌn'kreditid/
Học thuật
Thân thiện
uncoveted

The prize remained uncoveted by any of the contestants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ai thèm muốn, không được khao khát: Mô tả một thứ đó không được mong muốn, không giá trị hoặc không hấp dẫn trong mắt người khác. thường ám chỉ sự thiếu vắng sự quan tâm hoặc sự săn đón.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The award, once prestigious, had become uncoveted after the scandal. (Giải thưởng, từng rất danh giá, đã trở nên không ai thèm muốn sau vụ bê bối.)
    • He was given the uncoveted task of cleaning the old storage room. (Anh ấy được giao nhiệm vụ không ai thèm muốn dọn dẹp căn phòng kho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain uncoveted": vẫn không được ai muốn.
    • Despite the price reduction, the last few items remained uncoveted. (Bất chấp việc giảm giá, vài món đồ cuối cùng vẫn không được ai muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coveted (adj): được thèm muốn, được khao khát (từ trái nghĩa trực tiếp).
    • The coveted trophy was displayed in the hall. (Chiếc cúp được thèm muốn được trưng bày trong hội trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Undesired: không mong muốn.
  • Unwanted: không được muốn.
  • Unpopular: không phổ biến, không được ưa chuộng.
Từ trái nghĩa
  • Coveted: được thèm muốn.
  • Desired: được mong muốn.
  • Sought-after: được tìm kiếm, được săn đón.
uncoveted

The prize remained uncoveted by any of the contestants.

tính từ
  1. không ai thèm muốn