uncreated
/'ʌnkri:'eitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được tạo ra; chưa được tạo ra: Chỉ sự vật, sự việc không phải là kết quả của một quá trình sáng tạo hay hình thành nào.
- Tự bản thân mà có (không cần được tạo ra): Thường dùng trong triết học hoặc thần học để chỉ một thực thể tồn tại vĩnh cửu, không có khởi đầu, không do bất kỳ tác nhân nào tạo nên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some philosophers argue that matter is uncreated and eternal. (Một số nhà triết học cho rằng vật chất là không được tạo ra và vĩnh cửu.)
- In many religions, God is considered uncreated and the source of all creation. (Trong nhiều tôn giáo, Chúa được coi là tự bản thân mà có và là nguồn gốc của mọi sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Uncreated" (danh từ hóa): Thường viết hoa, dùng như một danh từ để chỉ Đấng Sáng Tạo tối cao, vĩnh cửu, không do ai tạo ra.
- Theologians contemplate the nature of the Uncreated. (Các nhà thần học suy ngẫm về bản chất của Đấng Tự Hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncreate (động từ, hiếm gặp): Làm cho không tồn tại, hủy diệt.
- Uncreative (tính từ): Không sáng tạo. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, chỉ sự thiếu khả năng sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Self-existent: Tự tồn tại.
- Eternal: Vĩnh cửu, không có khởi đầu.
- Unbegotten: Không được sinh ra.
Từ trái nghĩa
- Created: Được tạo ra.
- Begotten: Được sinh ra.
- Fabricated: Được chế tạo, bịa đặt.
tính từ
- không được tạo ra; chưa được tạo ra
- tự bản thân mà có (không cần được tạo ra)