uncritically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không phê phán, không có sự đánh giá hay phán xét; chấp nhận điều gì đó mà không đặt câu hỏi hay suy xét kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chấp nhận các quyết định của cô ấy một cách không phê phán.)
- (Khán giả đã lắng nghe bài phát biểu của chính trị gia một cách không phê phán.)
- (Cô ấy đã làm theo lời khuyên của bạn bè một cách không phê phán mà không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to accept something uncritically": chấp nhận điều gì đó mà không thắc mắc hay hoài nghi.
- Many people uncritically accept the information they see on social media. (Nhiều người chấp nhận thông tin họ thấy trên mạng xã hội một cách không phê phán.)
"to follow uncritically": đi theo mà không đặt câu hỏi.
- The students followed the teacher's instructions uncritically. (Các học sinh đã làm theo hướng dẫn của giáo viên một cách không phê phán.)
Biến thể và từ gần giống
Uncritical (tính từ): không phê phán, thiếu óc phê phán.
- His uncritical attitude led him to believe everything he heard. (Thái độ không phê phán của anh ấy đã khiến anh tin mọi điều mình nghe thấy.)
Critically (trạng từ): một cách phê phán, có óc phán xét.
- She examined the evidence critically before making a decision. (Cô ấy đã xem xét bằng chứng một cách phê phán trước khi đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
Blindly: một cách mù quáng, không suy xét.
- He blindly accepted the terms of the contract. (Anh ấy đã chấp nhận các điều khoản của hợp đồng một cách mù quáng.)
Unquestioningly: một cách không thắc mắc.
- The soldiers obeyed orders unquestioningly. (Những người lính đã tuân lệnh một cách không thắc mắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncritically", nhưng có thể dùng với động từ như "accept" hoặc "follow" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- With one's eyes closed: làm gì đó một cách mù quáng, không suy nghĩ.
- He signed the contract with his eyes closed, trusting the lawyer uncritically. (Anh ấy đã ký hợp đồng một cách mù quáng, tin tưởng luật sư một cách không phê phán.)