uncritical

/'ʌn'kritikəl/
Học thuật
Thân thiện
uncritical

A student accepts the teacher's explanation with uncritical trust.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu óc phê bình, không tư duy phản biện: Chỉ trạng thái chấp nhận thông tin, ý kiến hoặc quyền lực không xem xét, đánh giá hoặc đặt câu hỏi về chúng một cách cẩn thận.
    • Không hay chỉ trích, dễ dàng chấp nhận: Miêu tả thái độ dễ tin, tán thành hoặc ngưỡng mộ không sự phân tích hoặc hoài nghi nào.
    • Không tuân theo các nguyên tắc phê bình: Chỉ việc đưa ra nhận định không dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá khách quan hoặc phương pháp phê bình hợp .
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người ủng hộ thiếu óc phê bình đối với các chính sách của chính phủ.)
  • (Việc ấy chấp nhận một cách không phê bình mọi thứ đọc được trên mạng thật đáng lo ngại.)
  • (Báo cáo dựa trên những giả định không được xem xét kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncritical admiration": Sự ngưỡng mộ mù quáng, không dựa trên sự đánh giá khách quan.
    • The cult leader demanded uncritical admiration from his followers. (Kẻ cầm đầu giáo phái đòi hỏi sự ngưỡng mộ mù quáng từ những tín đồ của hắn.)
  • "Uncritical thinking": Lối tư duy không phản biện, chấp nhận thông tin một cách thụ động.
    • Education should aim to reduce uncritical thinking. (Giáo dục nên hướng tới việc giảm thiểu lối tư duy không phản biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncritically (phó từ): Một cách thiếu phê bình, một cách dễ dãi.
    • He accepted the theory uncritically. (Anh ta chấp nhận học thuyết đó một cách thiếu phê bình.)
  • Uncriticalness (danh từ): Tính chất thiếu óc phê bình, sự dễ dãi trong đánh giá. (Từ này ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Unquestioning: Không đặt câu hỏi, mù quáng.
  • Indiscriminate: Thiếu sự phân biệt, bừa bãi.
  • Credulous: Cả tin, dễ bị lừa.
Từ trái nghĩa
  • Critical: óc phê bình, hay chỉ trích.
  • Analytical: tính phân tích.
  • Skeptical: Hoài nghi.
  • Discerning: Sáng suốt, tinh tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "uncritical")

uncritical

A student accepts the teacher's explanation with uncritical trust.

tính từ
  1. thiếu óc phê bình
  2. ít phê bình, không hay chỉ trích
  3. không thích hợp với nguyên tắc phê bình

Từ trái nghĩa