uncrushable

/'ʌn'krʌʃəbl/
Học thuật
Thân thiện
uncrushable

A traveler packs an uncrushable dress into a small suitcase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bị nhàu, không nhàu: Chỉ tính chất của một loại vải, quần áo hoặc vật liệu mềm khả năng giữ nguyên hình dạng, không bị nhăn nhúm ngay cả khi bị tác động như , nén hoặc gấp lại.
    • Kiên cường, không thể bị khuất phục (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả tinh thần, ý chí của một người luôn mạnh mẽ, lạc quan không dễ bị hoàn cảnh khó khăn làm cho gục ngã.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • This new fabric is completely uncrushable, perfect for travel. (Loại vải mới này hoàn toàn không nhàu, rất lý tưởng cho việc đi du lịch.)
    • She bought an uncrushable dress for the long flight. ( ấy đã mua một chiếc váy không nhàu cho chuyến bay dài.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Despite all the setbacks, her spirit remained uncrushable. (Bất chấp mọi thất bại, tinh thần của ấy vẫn không hề suy suyển.)
    • He has an uncrushable optimism that inspires everyone around him. (Anh ấy một sự lạc quan kiên cường truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncrushable spirit": Tinh thần bất khuất, không thể bị đè bẹp.

    • The team showed an uncrushable spirit throughout the tournament. (Đội đã thể hiện một tinh thần bất khuất trong suốt giải đấu.)
  • "Uncrushable resolve": Quyết tâm sắt đá, không lay chuyển.

    • Her uncrushable resolve led her to finally achieve her dream. (Quyết tâm sắt đá của ấy đã dẫn lối để cuối cùng đạt được ước mơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncrushed (adj): Chưa bị nhàu; chưa bị đè bẹp (thường dùng để mô tả trạng thái).

    • The letter arrived uncrushed in the envelope. ( thư đến nơi không bị nhàu trong phong bì.)
  • Crushable (adj): Có thể bị nhàu; dễ bị tổn thương, dễ bị khuất phục (từ trái nghĩa).

    • Silk is a beautiful but highly crushable fabric. (Lụa một loại vải đẹp nhưng rất dễ nhàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrinkle-resistant (adj): Chống nhăn (thường dùng cho vải).
  • Resilient (adj): Kiên cường, sức bật lại (dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng, gần nghĩa với "uncrushable" trong ngữ cảnh tinh thần).
  • Indomitable (adj): Bất khuất, không thể khuất phục (nghĩa bóng, mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "uncrushable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "uncrushable")

uncrushable

A traveler packs an uncrushable dress into a small suitcase.

tính từ
  1. không thể nhàu được (quần áo)