unctousity
/,ʌɳktju'ɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhờn, tính chất dầu mỡ: Chỉ đặc điểm của một chất có cảm giác trơn, nhờn, như được phủ một lớp dầu hoặc mỡ.
- Tính chất màu mỡ: Dùng để miêu tả đất đai có nhiều chất dinh dưỡng, phì nhiêu.
- (Nghĩa bóng) Tính chất ngọt xớt, tâng bốc quá mức: Chỉ cách nói năng, hành xử tỏ ra quá tử tế, ngọt ngào một cách không chân thật, thường để lấy lòng hoặc thao túng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unctuosity of the ointment helps it spread easily on the skin. (Tính chất nhờn của thuốc mỡ giúp nó dễ dàng thoa đều lên da.)
- Farmers appreciate the unctuosity of this soil. (Những người nông dân đánh giá cao tính chất màu mỡ của vùng đất này.)
- I was put off by the unctuosity of his compliments. (Tôi cảm thấy khó chịu bởi tính chất ngọt xớt trong những lời khen của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with unctuosity": một cách ngọt xớt, một cách tâng bốc.
- The salesman answered with exaggerated unctuosity. (Người bán hàng trả lời với vẻ ngọt xớt thái quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Unctuous (tính từ): nhờn, có dầu mỡ; (nghĩa bóng) ngọt xớt, tâng bốc.
- He has an unctuous manner. (Anh ta có thái độ ngọt xớt.)
- Unctuously (trạng từ): một cách ngọt xớt.
- He smiled unctuously. (Anh ta cười một cách ngọt xớt.)
Từ đồng nghĩa
- Oiliness: tính chất dầu mỡ, nhờn.
- Fertility: độ màu mỡ, phì nhiêu (của đất).
- Sycophancy: sự nịnh hót, bợ đỡ.
- Smarminess: sự ngọt xớt, tâng bốc giả tạo.
Thành ngữ liên quan
- Lay it on thick: (thành ngữ tương đương về nghĩa bóng) nói ngọt xớt, tâng bốc quá đáng.
- He was laying it on thick to get the contract. (Anh ta đang nói ngọt xớt quá đáng để có được hợp đồng.)
danh từ
- tính chất nhờn (như có tấm dầu)
- tính chất màu mỡ (của đất)
- (nghĩa bóng) tính chất ngọt xớt (của lời nói...)