uncushioned

/'ʌn'kuʃnd/
Học thuật
Thân thiện
uncushioned

The wooden bench in the park is uncushioned.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đệm, không lớp đệm: Mô tả một vật hoặc bề mặt cứng, không bất kỳ lớp vật liệu mềm nào (như đệm, gối, nệm) để giảm chấn động, tăng sự thoải mái hoặc bảo vệ.
    • Không được làm dịu, không được giảm nhẹ: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một tác động, tin tức hoặc trải nghiệm khắc nghiệt, trực tiếp không sự giảm bớt hay chuẩn bị tâm lý nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The uncushioned wooden bench was very uncomfortable to sit on for long. (Chiếc ghế gỗ không đệm rất khó chịu khi ngồi lâu.)
    • She received the uncushioned criticism from her boss, which left her feeling demoralized. ( ấy nhận được những lời chỉ trích trực diện từ sếp, điều đó khiến cảm thấy nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncushioned blow": một đánh/ sốc trực tiếp, không được giảm nhẹ.

    • The economic report delivered an uncushioned blow to investor confidence. (Báo cáo kinh tế đã giáng một đòn mạnh, không khoan nhượng vào sự tự tin của các nhà đầu .)
  • "uncushioned reality": thực tế phũ phàng, trần trụi.

    • Moving out on her own, she faced the uncushioned reality of living expenses. (Khi chuyển ra sống một mình, ấy đối mặt với thực tế trần trụi về chi phí sinh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cushioned (adj): đệm, được lót đệm. (Từ trái nghĩa trực tiếp)

    • A cushioned seat is better for your back. (Một chiếc ghế đệm thì tốt hơn cho lưng của bạn.)
  • Unpadded (adj): không lớp lót, không độn. (Gần nghĩa, thường dùng cho quần áo hoặc vật dụng)

  • Hard (adj): cứng. (Mô tả chung tính chất, không cụ thể về việc đệm hay không)
Từ đồng nghĩa
  • Unpadded: không lớp lót.
  • Unsoftened: không được làm mềm, không được làm dịu.
  • Bare: trần, không lớp phủ.
  • Direct: trực tiếp, thẳng thừng (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • "A hard truth": một sự thật phũ phàng. (Có nghĩa tương tự với cách dùng ẩn dụ của "uncushioned")
    • Sometimes we must accept the hard truth. (Đôi khi chúng ta phải chấp nhận sự thật phũ phàng.)
uncushioned

The wooden bench in the park is uncushioned.

tính từ
  1. không gối, không lót gối; không nệm (ghế)