uncustomary
/'ʌn'kʌstəməri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quen thuộc, ít có, không thông thường: Mô tả một cái gì đó không phải là thói quen, không theo phong tục thông thường, hoặc hiếm khi xảy ra. Nó trái ngược với những gì được mong đợi hoặc chấp nhận như là tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His uncustomary silence during the meeting worried everyone. (Sự im lặng không quen thuộc của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người lo lắng.)
- Wearing jeans to the formal gala was considered uncustomary behavior. (Mặc quần jeans đến dạ hội trang trọng được coi là hành vi không thông thường.)
- The company made the uncustomary decision to close for a week in summer. (Công ty đã đưa ra quyết định ít có là đóng cửa một tuần vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In an uncustomary manner": một cách không thông thường, một cách khác lạ.
- She spoke in an uncustomary manner, full of hesitation. (Cô ấy nói chuyện một cách không thông thường, đầy sự do dự.)
"It is uncustomary for someone to do something": Việc ai đó làm gì là không quen thuộc/không phải thói quen.
- It is uncustomary for the manager to arrive late. (Việc người quản lý đến muộn là không quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Uncustomarily (trạng từ): một cách không thông thường.
- The streets were uncustomarily quiet for a Saturday night. (Các con phố yên tĩnh một cách không thông thường vào đêm thứ Bảy.)
Customary (tính từ, từ trái nghĩa): theo thói quen, thông thường, theo phong tục.
- It is customary to bow when greeting in that culture. (Việc cúi chào khi gặp mặt là thông thường trong văn hóa đó.)
Từ đồng nghĩa
- Unusual: khác thường, không bình thường.
- Atypical: không điển hình.
- Uncommon: không phổ biến, hiếm.
- Irregular: không đều đặn, bất thường.
Từ trái nghĩa
- Customary: thông thường, theo thói quen.
- Usual: thường lệ.
- Habitual: thành thói quen.
- Traditional: theo truyền thống.
tính từ
- không quen thuộc, ít có