undamped
/'ʌn'dæmpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ướt: Trạng thái không bị ẩm ướt, thường dùng cho vật chất như quần áo.
- Không bị dập tắt (lửa); không bị chặn (âm thanh): Trạng thái của lửa vẫn tiếp tục cháy hoặc âm thanh vẫn tiếp tục lan truyền mà không bị ngăn cản.
- (Nghĩa bóng) Không giảm sút, không nhụt, còn hăng (nhiệt tình); không ngã lòng, kiên gan: Chỉ trạng thái tinh thần, nhiệt huyết hoặc nỗ lực vẫn được duy trì mạnh mẽ, không bị suy yếu bởi khó khăn hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
- (Bất chấp cơn mưa, quần áo của anh ấy vẫn không bị ướt nhờ chiếc áo khoác tốt.)
- (Ngọn lửa không bị dập tắt tiếp tục lan rộng trong khu rừng khô.)
- (Nhiệt huyết của cô ấy vẫn không hề suy giảm ngay cả sau khi nghe tin tức đầy thách thức.)
- (Anh ấy đối mặt với khó khăn bằng lòng dũng cảm không hề nao núng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undamped by failure": Không bị nản lòng, không bị nhụt chí vì thất bại.
- Their innovative spirit remained undamped by failure. (Tinh thần đổi mới của họ vẫn không hề nao núng trước thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Damp (động từ): Làm ẩm, làm ướt; làm giảm, làm nhụt (tinh thần, âm thanh).
- The rain damped their clothes. (Cơn mưa làm ướt quần áo của họ.)
- The bad news damped our enthusiasm. (Tin xấu làm giảm nhiệt huyết của chúng tôi.)
- Damped (tính từ): Đã bị làm ẩm, đã bị làm giảm sút.
- a damped oscillation (một dao động tắt dần - thuật ngữ vật lý)
Từ đồng nghĩa
- Unabated: Không suy giảm, không yếu đi (thường dùng cho cảm xúc, sự kiện).
- Unquenched: Không bị dập tắt (lửa, khát khao).
- Unwavering: Không dao động, kiên định (tinh thần, lòng tin).
- Persistent: Kiên trì, dai dẳng.
Từ trái nghĩa
- Damped: Đã bị làm ẩm/giảm sút.
- Diminished: Đã bị suy giảm.
- Extinguished: Đã bị dập tắt.
- Discouraged: Đã bị nản lòng.
tính từ
- không bị ướt (quần áo)
- không bị dập tắt (lửa); không bị chặn (âm thanh)
- (nghĩa bóng) không giảm sút, không nhụt, còn hăng (nhiệt tình); không ngã lòng, kiên gan
- undamped by failurekhông ngã lòng vì thất bại