undauntable

/'ʌn'dɔ:ntəbl/
tính từ
  1. không thể khuất phục được, không làm nản chí được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "undauntable"

undauntable
Her undauntable spirit led her to climb the mountain despite the storm.