undauntedness
/'ʌn'dɔ:ntidnis/
Học thuậtThân thiện
The firefighter showed great undauntedness while rescuing the cat from the tree.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ngoan cường; tính dũng cảm: "Undauntedness" chỉ phẩm chất không bị khuất phục, không nao núng trước khó khăn, nguy hiểm hoặc thất bại. Đó là sự kiên định và can đảm bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her undauntedness in the face of criticism was truly admirable. (Tính ngoan cường của cô ấy trước những lời chỉ trích thật đáng ngưỡng mộ.)
- The team's undauntedness led them to victory despite all odds. (Tính dũng cảm không nao núng của đội đã dẫn họ tới chiến thắng bất chấp mọi tỷ lệ cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with undauntedness": với sự ngoan cường, với tinh thần không nao núng.
- He pursued his dream with undauntedness. (Anh ấy theo đuổi giấc mơ của mình với một sự ngoan cường.)
- "a spirit of undauntedness": tinh thần bất khuất.
- The story celebrates the spirit of undauntedness in the human heart. (Câu chuyện ca ngợi tinh thần bất khuất trong trái tim con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Undaunted (tính từ): không nao núng, không sợ hãi, ngoan cường.
- The undaunted explorer continued her journey. (Nhà thám hiểm ngoan cường tiếp tục hành trình của mình.)
- Dauntless (tính từ): không sợ hãi, gan dạ (nghĩa gần với "undaunted").
- He was a dauntless leader. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo gan dạ.)
Từ đồng nghĩa
- Fearlessness: sự không sợ hãi, tính vô úy.
- Fortitude: nghị lực, sự kiên cường (nhấn mạnh đến sức chịu đựng).
- Intrepidity: sự dũng cảm, tính gan dạ (đặc biệt trong tình huống nguy hiểm).
- Resoluteness: sự kiên quyết, tính quả quyết.
Từ trái nghĩa
- Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
- Cowardice: sự hèn nhát.
- Faintheartedness: tính nhát gan, thiếu can đảm.
The firefighter showed great undauntedness while rescuing the cat from the tree.
danh từ
- tính ngoan cường; tính dũng cảm