undebatable

/'ʌndi'beitəbl/
Học thuật
Thân thiện
undebatable

The fact that water is essential for life is undebatable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tranh luận, không thể bàn cãi được: Dùng để mô tả một sự thật, lập luận, hoặc tuyên bố đã rõ ràng, chắc chắn đến mức không còn để thảo luận hoặc nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientific evidence for climate change is undebatable. (Bằng chứng khoa học về biến đổi khí hậu không thể bàn cãi được.)
    • It is an undebatable fact that water boils at 100°C at sea level. (Đó một sự thật không thể tranh luận rằng nước sôi ở 100°C tại mực nước biển.)
    • Her talent and hard work made her success undebatable. (Tài năng sự chăm chỉ của ấy đã khiến thành công của trở nên không thể bàn cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong học thuật hoặc trang trọng: "Undebatable" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, pháp hoặc các bài tranh luận để nhấn mạnh tính chắc chắn tuyệt đối của một luận điểm.
    • The principle of equal rights for all citizens is undebatable in a modern democracy. (Nguyên tắc bình đẳng quyền lợi cho mọi công dân không thể tranh cãi trong một nền dân chủ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Indisputable (adj): Không thể tranh cãi, hiển nhiên. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Incontrovertible (adj): Không thể bác bỏ, hiển nhiên.
  • Irrefutable (adj): Không thể bác bỏ.
  • Unarguable (adj): Không thể tranh cãi. (Từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Debatable (adj): Có thể tranh luận, còn bàn cãi. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Indisputable: Không thể tranh cãi.
  • Unquestionable: Không thể nghi ngờ.
  • Inarguable: Không thể tranh cãi.
  • Certain: Chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Debatable: Có thể tranh luận.
  • Arguable: Có thể tranh cãi.
  • Questionable: Đáng nghi ngờ, vấn đề.
  • Controversial: Gây tranh cãi.
undebatable

The fact that water is essential for life is undebatable.

tính từ
  1. không thể tranh luận, không thể bàn cãi được