undecagon
/ʌn'dekəgən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hình học):
- Hình mười một cạnh: Một hình phẳng (hình hai chiều) trong hình học có đúng mười một cạnh thẳng và mười một góc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A regular undecagon has eleven equal sides and eleven equal angles. (Một hình mười một cạnh đều có mười một cạnh bằng nhau và mười một góc bằng nhau.)
- The architect designed a courtyard in the shape of an undecagon. (Kiến trúc sư đã thiết kế một sân trong có hình dạng một hình mười một cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regular undecagon": Hình mười một cạnh đều. Đây là một hình đa giác đều với tất cả các cạnh và các góc trong bằng nhau. Mỗi góc trong của một hình mười một cạnh đều có số đo xấp xỉ 147.27 độ.
- Calculating the area of a regular undecagon requires a specific formula. (Việc tính diện tích của một hình mười một cạnh đều đòi hỏi một công thức cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Hendecagon (n): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là hình mười một cạnh. "Hendecagon" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và cũng được sử dụng phổ biến trong hình học.
- Polygon (n): Đa giác. Đây là thuật ngữ chung cho các hình có nhiều cạnh, bao gồm cả hình mười một cạnh.
- Nonagon (n): Hình chín cạnh.
- Decagon (n): Hình mười cạnh.
- Dodecagon (n): Hình mười hai cạnh.
Từ đồng nghĩa
- Hendecagon: Hình mười một cạnh (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý
- Từ "undecagon" ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, hình học hoặc thiết kế kỹ thuật.
- Không có thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng ẩn dụ phổ biến nào liên quan đến từ này vì đây là một thuật ngữ hình học chuyên ngành.
danh từ
- (toán học) hình mười một cạnh