undecaying

/'ʌndi'keiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
undecaying

An ancient stone monument stands undecaying in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị hư hỏng, không bị mục nát: Chỉ trạng thái của một vật chất không bị phân hủy, thối rữa hoặc xuống cấp theo thời gian.
    • Không bị tàn tạ, không suy giảm: Chỉ một trạng thái, phẩm chất hoặc sức mạnh vẫn được duy trì nguyên vẹn, không bị suy yếu hoặc biến mất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient wood was found in an undecaying state. (Gỗ cổ đại được tìm thấy trong tình trạng không hề mục nát.)
    • Her undecaying enthusiasm for learning is truly inspiring. (Sự nhiệt tình không hề suy giảm của ấy đối với việc học tập thực sự đáng khích lệ.)
    • They discovered an undecaying manuscript in the sealed tomb. (Họ đã phát hiện một bản thảo không hư hỏng trong ngôi mộ được niêm phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undecaying beauty": vẻ đẹp trường tồn, không phai tàn.

    • The poem speaks of an undecaying beauty that time cannot touch. (Bài thơ nói về một vẻ đẹp trường tồn thời gian không thể chạm tới.)
  • "undecaying legacy": di sản bền vững, không mai một.

    • He left behind an undecaying legacy of kindness and courage. (Ông ấy để lại một di sản bền vững về lòng tốt sự dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Decay (động từ/danh từ): mục nát, phân , suy tàn.

    • Without care, the building will decay. (Nếu không được chăm sóc, tòa nhà sẽ xuống cấp.)
  • Non-decaying (tính từ): không phân (thường dùng trong vật , hóa học).

    • Some isotopes are non-decaying. (Một số đồng vị không phân .)
  • Perennial (tính từ): lâu năm, tồn tại lâu dài (thường dùng cho thực vật hoặc hiện tượng).

    • She has a perennial love for music. ( ấy một tình yêu lâu bền với âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperishable: không thể hủy hoại, bất diệt.
  • Indestructible: không thể phá hủy.
  • Enduring: bền bỉ, lâu dài.
  • Unfading: không phai, không tàn.
Từ trái nghĩa
  • Decaying: đang mục nát, đang suy tàn.
  • Perishable: dễ hư hỏng, có thể bị hủy hoại.
  • Ephemeral: ngắn ngủi, phù du.
undecaying

An ancient stone monument stands undecaying in the forest.

tính từ
  1. không thể hư hỏng được, không thể mục nát được; không thể tàn tạ được