undecennial

/,ʌndi'senjəl/
Học thuật
Thân thiện
undecennial

An undecennial celebration marks the eleventh anniversary of the town's founding.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mười một năm một lần: Dùng để mô tả một sự kiện, hiện tượng hoặc chu kỳ xảy ra hoặc được tổ chức một lần sau mỗi mười một năm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The undecennial celebration of the town's founding is a major event. (Lễ kỷ niệm mười một năm một lần của ngày thành lập thị trấn một sự kiện lớn.)
    • They observed an undecennial cycle in the population data. (Họ quan sát thấy một chu kỳ mười một năm một lần trong dữ liệu dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undecennial recurrence": sự tái diễn mười một năm một lần.
    • Scientists are studying the undecennial recurrence of this natural phenomenon. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tái diễn mười một năm một lần của hiện tượng tự nhiên này.)
Biến thể từ gần giống
  • Undecennially (trạng từ): một cách mười một năm một lần.
    • The committee meets undecennially to review the long-term strategy. (Ủy ban họp mười một năm một lần để xem xét chiến lược dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eleven-yearly: (tính từ) hằng mười một năm, mười một năm một lần. (Từ này ít phổ biến hơn thường được diễn đạt bằng cụm từ "every eleven years").
Lưu ý về cách dùng
  • Tính từ: Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ sự kiện hoặc chu kỳ ( dụ: , ).
  • Tính học thuật: "Undecennial" một từ tính chất học thuật hoặc kỹ thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả "every eleven years" hoặc "occurring once every eleven years".
undecennial

An undecennial celebration marks the eleventh anniversary of the town's founding.

tính từ
  1. mười một năm một lần