undecked

/'ʌn'dekt/
Học thuật
Thân thiện
undecked

The ship remained undecked, a simple hull on the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trang hoàng, không tô điểm: Trạng thái không được trang trí, làm đẹp hoặc thêm thắt các yếu tố trang trí.
    • Không boong: Dùng để mô tả một con tàu, thuyền không boong (sàn tàu) phía trên.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Không trang hoàng):

    • The room was left undecked for the ceremony. (Căn phòng được để nguyên không trang hoàng cho buổi lễ.)
    • She preferred the undecked, natural beauty of the landscape. ( ấy thích vẻ đẹp tự nhiên, không tô điểm của phong cảnh hơn.)
  • Tính từ (Không boong - tàu):

    • The fishermen used a small, undecked boat. (Những ngư dân sử dụng một chiếc thuyền nhỏ, không boong.)
    • Ancient vessels were often undecked. (Các tàu thuyền cổ đại thường không boong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Undecked and unadorned": Một cụm từ nhấn mạnh sự đơn giản, không trang trí không đồ trang sức.

    • The chapel was undecked and unadorned, reflecting a philosophy of simplicity. (Nhà nguyện không trang hoàng không đồ trang trí, phản ánh triết về sự giản dị.)
  • Dùng trong văn chương/thi ca: Đôi khi được dùng để miêu tả vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết.

    • He praised her undecked honesty. (Anh ấy ca ngợi sự chân thật mộc mạc của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (động từ): Trang hoàng, trang trí. ( dụ: - trang hoàng các sảnh đường với cây nhựa ruồi.)
  • Deck (danh từ): Boong tàu. ( dụ: - boong chính của con tàu.)
  • Unadorned (tính từ): Không trang sức, không tô điểm, mộc mạc. (Gần nghĩa với nghĩa đầu của "undecked").
Từ đồng nghĩa
  • Unadorned: Không trang điểm, không trang hoàng.
  • Plain: Đơn giản, không trang trí.
  • Bare: Trần trụi, không che đậy.
  • Open (về tàu): Không boong kín.
Từ trái nghĩa
  • Decked: Được trang hoàng; boong.
  • Adorned: Được tô điểm, trang trí.
  • Ornate: Được trang trí công phu, cầu kỳ.
undecked

The ship remained undecked, a simple hull on the water.

tính từ
  1. không trang hoàng, không tô điểm
  2. không boong (tàu)