undefaced
/'ʌndi'feist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị làm xấu đi, không bị làm mất vẻ đẹp: Trạng thái nguyên vẹn, không bị hư hại, làm hỏng hoặc làm biến dạng bề mặt hoặc hình dáng ban đầu.
- Không bị xóa đi (làm cho không đọc được): Trạng thái của một văn bản, dòng chữ hoặc hình ảnh vẫn còn rõ ràng, không bị tẩy xóa, cào cấu hoặc phá hủy đến mức không thể nhận ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient coin was found undefaced, with its engravings still perfectly clear. (Đồng xu cổ được tìm thấy trong tình trạng không bị hư hại, với các hình chạm khắc vẫn hoàn toàn rõ ràng.)
- Despite the fire, the family portrait remained miraculously undefaced. (Bất chấp đám cháy, bức chân dung gia đình vẫn kỳ diệu không bị hư hại.)
- The important clauses in the contract were left undefaced. (Các điều khoản quan trọng trong hợp đồng vẫn còn nguyên vẹn, không bị xóa.)
- The historical monument stands undefaced by vandalism. (Công trình lịch sử đứng đó mà không bị phá hoại làm xấu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain undefaced": vẫn còn nguyên vẹn, không bị hư hại.
- The artist's signature on the painting has remained undefaced for centuries. (Chữ ký của họa sĩ trên bức tranh đã không bị hư hại trong nhiều thế kỷ.)
- "keep something undefaced": giữ cho cái gì đó không bị hư hại/xóa mờ.
- It is our duty to keep these historical records undefaced. (Nhiệm vụ của chúng ta là giữ cho những tài liệu lịch sử này không bị hư hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Deface (động từ): làm xấu, làm hư bề mặt; xóa bỏ, làm mờ (chữ viết).
- Vandals defaced the wall with graffiti. (Những kẻ phá hoại đã làm xấu bức tường bằng hình vẽ bậy.)
- Defacement (danh từ): sự làm xấu, sự phá hoại bề mặt; sự xóa mờ.
- Pristine (tính từ): nguyên sơ, trong tình trạng hoàn hảo ban đầu. (Đây là từ đồng nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự tinh khiết, chưa bị chạm tới.)
Từ đồng nghĩa
- Unmarred: không bị làm hư, không bị làm sẹo.
- Unblemished: không tỳ vết, không vết nhơ.
- Intact: nguyên vẹn, không bị đụng chạm.
- Unspoiled: không bị làm hỏng, không bị tàn phá.
Từ trái nghĩa
- Defaced: bị làm xấu, bị hư hại bề mặt; bị xóa mờ.
- Marred: bị làm hư, bị làm sẹo.
- Damaged: bị hư hại.
- Obliterated: bị xóa sạch, bị tiêu hủy hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
- "Undefaced" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, đặc biệt khi mô tả các đồ vật cổ, tài liệu lịch sử, tác phẩm nghệ thuật, hoặc các công trình kiến trúc cần được bảo tồn.
- Từ này nhấn mạnh vào việc bảo toàn hình thức bên ngoài hoặc khả năng đọc được so với trạng thái ban đầu.
tính từ
- không bị làm xấu đi, không bị làm mất vẻ đẹp
- không bị xoá đi (làm cho không đọc được)