undeliverable

/'ʌndi'livərəbl/
Học thuật
Thân thiện
undeliverable

The post office marks the package as undeliverable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể giao được: Dùng để mô tả một bưu phẩm, thư từ, hàng hóa hoặc thông điệp không thể chuyển đến tay người nhận như dự định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The package was returned to the sender because the address was undeliverable. (Bưu kiện đã được trả lại người gửi địa chỉ không thể giao được.)
    • An email may bounce back if the recipient's address is undeliverable. (Một email có thể bị trả lại nếu địa chỉ người nhận không thể gửi đến.)
    • The post office marks letters as undeliverable if the recipient has moved. (Bưu điện đánh dấu thư không thể giao được nếu người nhận đã chuyển đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deemed undeliverable": được coi không thể giao.

    • Any mail without a proper postal code will be deemed undeliverable. (Bất kỳ thư nào không bưu chính hợp lệ sẽ được coi không thể giao.)
  • "to render something undeliverable": làm cho cái đó không thể giao được.

    • Severe weather conditions can render shipments undeliverable. (Điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể làm cho các hàng không thể giao được.)
Biến thể từ gần giống
  • Undelivered (adj): chưa được giao, chưa được phân phát (có thể vẫn đang trong quá trình hoặc bị trì hoãn, không nhất thiết không thể giao).

    • The undelivered parcels are still in the warehouse. (Các bưu kiện chưa được giao vẫn còn trong kho.)
  • Undeliverability (n): tính chất không thể giao được.

    • The undeliverability of the message was due to a server error. (Việc tin nhắn không thể gửi được do lỗi máy chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsendable: không thể gửi đi.
  • Non-deliverable: không thể phân phát.
Từ trái nghĩa
  • Deliverable: có thể giao được.
  • Receivable: có thể nhận được.
undeliverable

The post office marks the package as undeliverable.

tính từ
  1. không thể giao được