undelivered

/'ʌndi'livəd/
Học thuật
Thân thiện
undelivered

The mail carrier places an undelivered package back in the truck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được giao, chưa chuyển đến: Trạng thái của một vật phẩm, thư từ, hoặc hàng hóa đã được gửi đi nhưng chưa đến tay người nhận dự kiến.
    • Chưa được đọc, chưa được trình bày: Trạng thái của một bài phát biểu, diễn văn đã được chuẩn bị nhưng chưa được đọc trước công chúng.
    • Chưa được thực hiện, chưa được hoàn thành: Trạng thái của một nhiệm vụ, lời hứa, hoặc nghĩa vụ chưa được thực hiện xong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The package was returned to the sender as undelivered. (Bưu kiện đã được trả lại người gửi không thể giao được.)
    • The undelivered speech was later published in the newspaper. (Bài diễn văn chưa được đọc sau đó đã được đăng trên báo.)
    • He felt guilty about his undelivered promise to help. (Anh ấy cảm thấy lỗi về lời hứa giúp đỡ chưa được thực hiện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Undelivered mail": Thư từ chưa/không giao được.

    • The post office has a section for undelivered mail. (Bưu điện một khu vực dành cho thư từ không giao được.)
  • "Undelivered verdict": (Trong pháp ) Lời tuyên án chưa được công bố.

    • The jury's decision remained an undelivered verdict until the next session. (Quyết định của bồi thẩm đoàn vẫn một lời tuyên án chưa được công bố cho đến phiên tòa tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Undeliverable (adj): Không thể giao được (thường do địa chỉ sai, không người nhận).

    • The address was incorrect, making the parcel undeliverable. (Địa chỉ không chính xác, khiến bưu kiện không thể giao được.)
  • Delivery (n): Sự giao hàng, sự phân phát.

  • Deliver (v): Giao, chuyển giao.
Từ đồng nghĩa
  • Unsent: Chưa được gửi đi.
  • Unfulfilled: Chưa được hoàn thành, chưa được thực hiện (đối với lời hứa, nhiệm vụ).
  • Pending: Đang chờ xử lý, chưa giải quyết.
Từ trái nghĩa
  • Delivered: Đã được giao.
  • Received: Đã được nhận.
  • Fulfilled: Đã được hoàn thành, đã được thực hiện.
undelivered

The mail carrier places an undelivered package back in the truck.

tính từ
  1. không được thả, không được giải thoát
  2. chưa giao (hàng, thư...)
  3. chưa đọc (diễn văn)
  4. (y học) chưa đẻ
  5. không xử (án); không tuyên bố (lời kết án)