undemonstrable

/'ʌn'demənstrəbl/
Học thuật
Thân thiện
undemonstrable

The philosopher argued that the existence of a soul is undemonstrable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chứng minh được: Chỉ một tuyên bố, lý thuyết, hoặc giả thuyết không thể được chứng minh đúng hoặc sai bằng bằng chứng thực nghiệm hoặc lập luận logic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The existence of a higher power is often considered an undemonstrable belief. (Sự tồn tại của một quyền năng cao hơn thường được coi một niềm tin không thể chứng minh được.)
    • His theory about the origin of the universe remains undemonstrable with current technology. (Lý thuyết của anh ấy về nguồn gốc vũ trụ vẫn không thể chứng minh được với công nghệ hiện tại.)
    • Many philosophical propositions are inherently undemonstrable. (Nhiều mệnh đề triết học vốn không thể chứng minh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những ý tưởng nằm ngoài phạm vi kiểm chứng thực nghiệm, đôi khi liên quan đến các cuộc thảo luận về tính hợp lệ của kiến thức.
    • The debate centered on whether the axiom was self-evident or merely undemonstrable. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu tiên đề đó phải hiển nhiên hay chỉ đơn thuần không thể chứng minh được.)
Biến thể từ gần giống
  • Undemonstrated (adj): chưa được chứng minh (nhấn mạnh vào trạng thái chưa bằng chứng, hơn tính chất không thể chứng minh).
  • Indemonstrable (adj): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) không thể chứng minh được.
Từ đồng nghĩa
  • Unprovable: không thể chứng minh.
  • Unverifiable: không thể kiểm chứng, xác minh.
  • Non-empirical: không dựa trên thực nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • Demonstrable: có thể chứng minh được.
  • Provable: có thể chứng minh.
  • Verifiable: có thể kiểm chứng.
undemonstrable

The philosopher argued that the existence of a soul is undemonstrable.

tính từ
  1. không thể chứng minh được

Từ gần giống