undenounced
/'ʌndi'naunst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị tố cáo, không bị tố giác: "undenounced" mô tả một người, hành động hoặc tình trạng chưa bị ai đó chính thức công khai tố cáo, báo cáo với chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền về một hành vi sai trái hoặc tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The corrupt official remained undenounced for years due to fear of retaliation. (Viên chức tham nhũng vẫn không bị tố cáo trong nhiều năm vì nỗi sợ bị trả thù.)
- Many war crimes went undenounced by the international community at that time. (Nhiều tội ác chiến tranh đã không bị tố cáo bởi cộng đồng quốc tế vào thời điểm đó.)
- His unethical practices in the laboratory were surprisingly undenounced by his colleagues. (Những hành vi phi đạo đức của anh ta trong phòng thí nghiệm lại không bị tố cáo bởi các đồng nghiệp, điều này thật đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something undenounced": để cho điều gì đó không bị tố cáo, không lên tiếng phản đối.
- She could not, in good conscience, leave such injustice undenounced. (Với lương tâm của mình, cô ấy không thể để sự bất công như vậy không bị lên án.)
- "remain undenounced": vẫn không bị tố cáo, tiếp tục ở trong tình trạng không bị phát giác công khai.
- The safety violations remained undenounced until a serious accident occurred. (Các vi phạm an toàn vẫn không bị tố cáo cho đến khi một tai nạn nghiêm trọng xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Denounce (động từ): tố cáo, lên án công khai.
- The activist denounced the government's policies. (Nhà hoạt động đã lên án các chính sách của chính phủ.)
- Denunciation (danh từ): sự tố cáo, sự lên án.
- His speech was a powerful denunciation of corruption. (Bài phát biểu của ông là một sự lên án mạnh mẽ đối với nạn tham nhũng.)
- Denouncer (danh từ): người tố cáo, người tố giác.
Từ đồng nghĩa
- Unreported: không được báo cáo.
- Unexposed: không bị phơi bày, không bị vạch trần.
- Uncondemned: không bị lên án (có thể mang sắc thái ít chính thức hơn).
Từ trái nghĩa
- Denounced: bị tố cáo, bị lên án.
- Reported: được báo cáo.
- Exposed: bị phơi bày, bị vạch trần.
- Condemned: bị lên án, bị kết tội.
Lưu ý sử dụng
- "Undenounced" là một từ tương đối hiếm gặp và mang tính hình thức, thường được sử dụng trong văn cảnh pháp lý, chính trị, đạo đức hoặc báo chí nghiêm túc để nói về tội phạm, hành vi sai trái hoặc sự kiện tiêu cực chưa bị đưa ra ánh sáng.
- Từ này nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của một hành động (tố cáo) hơn là bản chất của đối tượng được mô tả. Một người "undenounced" không có nghĩa là họ vô tội, mà chỉ có nghĩa là chưa có ai chính thức tố cáo họ.
tính từ
- không bị tố cáo