undepraved

/'ʌndi'preivd/
Học thuật
Thân thiện
undepraved

A child's undepraved nature shines through in her simple kindness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hư hỏng, không suy đồi: Chỉ trạng thái đạo đức trong sáng, không bị tha hóa hoặc sa vào những hành vi xấu xa, đồi trụy.
    • Không sa đọa, không truỵ lạc: Miêu tả một người vẫn giữ được phẩm chất tốt đẹp, nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng bởi những cám dỗ làm suy giảm nhân cách.
dụ sử dụng
  • (Mặc dù lớn lên trong một môi trường khó khăn, ấy vẫn một tâm hồn không hư hỏng.)
  • (Người anh hùng trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả không suy đồi về mặt đạo đức, một ngọn hải đăng của đức hạnh trong một xã hội thối nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An undepraved conscience": Một lương tâm trong sáng, không vẩn đục.
    • He acted with an undepraved conscience, always choosing the right path. (Anh ấy hành động với một lương tâm trong sáng, luôn chọn con đường đúng đắn.)
  • "To remain undepraved by power": Giữ được bản chất tốt đẹp, không bị quyền lực làm tha hóa.
    • Few leaders can stay undepraved by absolute power. (Rất ít nhà lãnh đạo có thể giữ mình không bị tha hóa bởi quyền lực tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Depraved (adj): Hư hỏng, suy đồi, đồi trụy. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "undepraved").
    • The villain in the story is a deeply depraved character. (Kẻ phản diện trong câu chuyện một nhân vậtcùng suy đồi.)
  • Incorruptible (adj): Không thể mua chuộc, không thể làm cho hư hỏng. (Nhấn mạnh khả năng chống lại sự cám dỗ).
    • He was known as an incorruptible judge. (Ông ấy được biết đến như một vị thẩm phán không thể mua chuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncorrupted: Không bị làm hư hỏng, không bị tha hóa.
  • Innocent: Ngây thơ, trong trắng (thường chỉ sự thiếu hiểu biết về cái xấu).
  • Virtuous: đức hạnh, đoan chính.
Từ trái nghĩa
  • Depraved: Hư hỏng, suy đồi.
  • Corrupt: Tham nhũng, đồi bại.
  • Debauched: Trác táng, truỵ lạc.
undepraved

A child's undepraved nature shines through in her simple kindness.

tính từ
  1. không hư hỏng, không suy đồi không sa đoạ, không truỵ lạc