undepreciated

/'ʌndi'pri:ʃieitid/
Học thuật
Thân thiện
undepreciated

The company's undepreciated assets are listed in the financial report.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị giảm giá, không bị sụt giá: Dùng để mô tả một tài sản hoặc giá trị vẫn được giữ nguyên theo giá trị gốc hoặc giá trị sổ sách, chưa bị trừ đi phần khấu hao (depreciation) theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's land is recorded as an undepreciated asset on the balance sheet. (Mảnh đất của công ty được ghi nhận một tài sản không bị khấu hao trên bảng cân đối kế toán.)
    • After five years, the vehicle's undepreciated value is still high due to excellent maintenance. (Sau năm năm, giá trị không bị khấu hao của chiếc xe vẫn cao nhờ được bảo dưỡng xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undepreciated cost": nguyên giá chưa khấu hao. Đây thuật ngữ kế toán chỉ toàn bộ giá trị ban đầu của tài sản cố định trước khi trừ đi bất kỳ khoản khấu hao tích lũy nào.
    • The undepreciated cost of the machinery must be reviewed annually. (Nguyên giá chưa khấu hao của máy móc phải được xem xét hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Depreciate (động từ): khấu hao, giảm giá trị.
    • Cars depreciate quickly in the first few years. (Xe ô tô khấu hao nhanh trong vài năm đầu.)
  • Depreciation (danh từ): sự khấu hao, sự giảm giá.
    • The depreciation of the equipment is calculated using the straight-line method. (Khấu hao của thiết bị được tính bằng phương pháp đường thẳng.)
  • Appreciate (động từ, nghĩa trái ngược): tăng giá trị.
    • Real estate in this area tends to appreciate over time. (Bất động sản trong khu vực này xu hướng tăng giá theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Unamortized (adj): chưa được phân bổ (thường dùng cho tài sản vô hình hoặc chi phí trả trước).
  • At book value (cụm danh từ): theo giá trị sổ sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "undepreciated")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undepreciated")

undepreciated

The company's undepreciated assets are listed in the financial report.

tính từ
  1. không bị giảm giá, không bị sụt giá