under-agent
/'ʌndər'eidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó đại lý: Một người hoặc một công ty hoạt động với tư cách là đại lý phụ, thường được thuê hoặc ủy quyền bởi một đại lý chính để thực hiện một phần công việc hoặc nhiệm vụ trong một giao dịch, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, bất động sản hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main agent appointed an under-agent to handle the sales in the rural region. (Đại lý chính đã chỉ định một phó đại lý để xử lý việc bán hàng ở khu vực nông thôn.)
- As an under-agent, his authority to sign contracts is limited. (Với tư cách là một phó đại lý, thẩm quyền ký hợp đồng của anh ta bị hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an under-agent for": hành động với tư cách là phó đại lý cho.
- The firm agreed to act as an under-agent for the international distributor. (Công ty đã đồng ý hành động với tư cách là phó đại lý cho nhà phân phối quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Subagent (n): Đại lý phụ (nghĩa tương tự "under-agent").
- Representative (n): Người đại diện (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là cấp dưới của một đại lý khác).
Từ đồng nghĩa
- Subagent: đại lý phụ.
- Deputy agent: đại lý phó.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "under-agent" nhấn mạnh mối quan hệ cấp bậc hoặc sự phụ thuộc vào một "agent" (đại lý) chính, người có thẩm quyền và trách nhiệm cao hơn.
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh hoặc mô tả công việc có cấu trúc đại lý phân cấp.
danh từ
- phó đại lý