under-king
/'ʌndə'kiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua nước nhỏ, vua chư hầu: Một vị vua cai trị một vương quốc nhỏ hơn hoặc một vùng lãnh thổ, nhưng phải phục tùng và thừa nhận quyền lực tối cao của một vị vua khác mạnh hơn (được gọi là "overking" hoặc "high king").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The under-king swore loyalty to the high king. (Vị vua chư hầu đã thề trung thành với đại vương.)
- Several under-kings ruled their own regions but paid tribute to the emperor. (Nhiều vị vua nước nhỏ cai trị các vùng của riêng họ nhưng phải triều cống cho hoàng đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as an under-king": phục vụ với tư cách là một vị vua chư hầu.
- He agreed to serve as an under-king in exchange for protection. (Ông ta đồng ý làm vua chư hầu để đổi lấy sự bảo vệ.)
- "The relationship between an overking and his under-kings": mối quan hệ giữa một đại vương và các vị vua chư hầu của ông ta.
- The history book describes the complex relationship between an overking and his under-kings. (Cuốn sách lịch sử mô tả mối quan hệ phức tạp giữa một đại vương và các vị vua chư hầu của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Vassal king (n): vua chư hầu (từ đồng nghĩa chính xác, nhấn mạnh quan hệ phong kiến).
- Subking (n): vua phụ thuộc (từ đồng nghĩa).
- Overking / High King (n): đại vương, vị vua tối cao mà một "under-king" phải phục tùng.
Từ đồng nghĩa
- Vassal ruler: người cai trị chư hầu.
- Tributary king: vị vua phải triều cống.
- Subordinate monarch: quân chủ cấp dưới.
Lưu ý
- Từ lịch sử: "Under-king" là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về các xã hội phong kiến, chẳng hạn như ở Anh thời Anglo-Saxon hay Ireland thời cổ đại. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Cấu trúc từ: Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ giới từ "under" (dưới) và danh từ "king" (vua), thể hiện rõ vị thế thấp hơn trong hệ thống phân cấp quyền lực.
danh từ
- vua nước nhỏ, vua chư hầu